Nottingham Forest F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AFC Bournemouth

Nottingham Forest F.C. vs AFC Bournemouth

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-2 AFC Bournemouth tại Championship, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 0, hòa 4, AFC Bournemouth thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
LLDDW AFC Bournemouth
  1. 16' Chris Mepham
  2. 28' 0-1 D. Brooks · D. Solanke
  3. 35' David Brooks
  4. HT0-1
  5. 48' S. McKenna · P. Zinckernagel 1-1
  6. 58' 1-2 P. Billing · J. Anthony
  7. 60' David Brooks
  8. 60' David Brooks
  9. 68' A. Mighten J. Lolley
  10. 73' Jack Colback
  11. 76' L. Grabban L. Taylor
  12. 81' L. Davis E. Marcondes
  13. 83' João Carvalho J. Colback
  14. 90' Scott McKenna
  15. 90'+2 C. Saydee D. Solanke
  16. FT1-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Hughton
  1. 30B. Samba 6.2
  2. 3Tobias Figueiredo 6.6
  3. 26S. McKenna 7.2
  4. 24J. Osei-Tutu 6.5
  5. 27J. Lawrence-Gabriel 6.2
  6. 8J. Colback ▼ 83' 6.7
  7. 22R. Yates 7.2
  8. 20B. Johnson 6.2
  9. 33L. Taylor ▼ 76' 6.9
  10. 11P. Zinckernagel 7.6
  11. 23J. Lolley ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 17A. Mighten ▲ 68' 6.9
  2. 7L. Grabban ▲ 76' 6.7
  3. 10João Carvalho ▲ 83' 6.7
  4. 38T. Fornah
  5. 18Cafú
  6. 1E. Horvath
  7. 44F. Back
AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Parker
  1. 42M. Travers 7.0
  2. 5L. Kelly 6.5
  3. 6C. Mepham 6.5
  4. 33J. Zemura 7.0
  5. 35Z. Rossi 6.6
  6. 11E. Marcondes ▼ 81' 6.3
  7. 29P. Billing 7.2
  8. 7D. Brooks 6.7
  9. 26G. Kilkenny 5.9
  10. 9D. Solanke ▼ 90' 6.9
  11. 32J. Anthony 7.2

Dự bị 7

  1. 20L. Davis ▲ 81' 6.9
  2. 38C. Saydee ▲ 90'
  3. 39N. Moriah-Welsh
  4. 44B. Camp
  5. 40W. Dennis
  6. 28K. Taylor
  7. 36R. Glover

Thống kê

026
431
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
6Phạt góc4
4Việt vị1
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
403Chuyền bóng353
328Chuyền chính xác276
81%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

58Trận đấu55
92Ghi được92
53Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu