Nottingham Forest F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 0, hòa 3, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- The City Ground, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- DLLDD AFC Bournemouth
- 33' James Hill
- 34' M. Gibbs-White · O. Hutchinson 1-0
- HT1-0
- 54' 1-1 M. Tavernier · A. Truffert
- 57' ▲ B. Gannon-Doak ▼ A. Toth
- 62' ▲ T. Awoniyi ▼ C. Wood
- 63' ▲ L. Netz ▼ Cunha
- 65' ▲ R. Yates ▼ E. Anderson
- 65' ▲ N. Dominguez ▼ I. Sangare
- 66' Taiwo Awoniyi
- 73' ▲ E. Unal ▼ Evanilson
- 73' ▲ J. Kluivert ▼ E. J. Kroupi
- 73' ▲ A. Adli ▼ Rayan
- 78' ▲ J. McAtee ▼ O. Hutchinson
- 90' ▲ L. Cook ▼ A. Smith
- FT1-1
Đội hình
- 26M. Sels
- 23Cunha▼ 63'
- 31N. Milenkovic
- 4Morato
- 3N. Williams
- 21O. Hutchinson▼ 78'
- 6I. Sangare▼ 65'
- 8E. Anderson▼ 65'
- 10M. Gibbs-White
- 19Igor Jesus
- 11C. Wood▼ 62'
Dự bị 9
- 27S. Ortega
- 9T. Awoniyi▲ 62'
- 22R. Yates▲ 65'
- 25L. Netz▲ 63'
- 24J. McAtee▲ 78'
- 16N. Dominguez▲ 65'
- 14D. Ndoye
- 44Z. Abbott
- 45L. Sillah
- 1D. Petrovic
- 15A. Smith▼ 90'
- 23J. Hill
- 5M. Senesi
- 3A. Truffert
- 27A. Toth▼ 57'
- 12T. Adams
- 37Rayan▼ 73'
- 22E. J. Kroupi▼ 73'
- 16M. Tavernier
- 9Evanilson▼ 73'
Dự bị 8
- 29C. Mandas
- 26E. Unal▲ 73'
- 18B. Diakite
- 4L. Cook▲ 90'
- 7D. Brooks
- 19J. Kluivert▲ 73'
- 21A. Adli▲ 73'
- 11B. Gannon-Doak▲ 57'
Thống kê
01⚑6
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm17
5Trúng đích4
5Chệch đích6
5Bị chặn7
6Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
396Chuyền bóng485
78%Chính xác chuyền84%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
60Trận đấu41
78Ghi được61
77Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai34