Nottingham Forest F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
AFC Bournemouth

Nottingham Forest F.C. vs AFC Bournemouth

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-3 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 0, hòa 4, AFC Bournemouth thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
LLDDW AFC Bournemouth
  1. 33' C. Kouyaté · M. Gibbs-White 1-0
  2. 44' Neco Williams
  3. 45'+4 Scott McKenna
  4. 45'+2 Neto
  5. 45'+2 B. Johnson11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' R. Fredericks J. Zemura
  8. 51' 2-1 P. Billing · L. Cook
  9. 63' 2-2 D. Solanke · L. Kelly
  10. 67' T. Awoniyi J. Lingard
  11. 76' Renan Lodi
  12. 76' J. Colback C. Kouyaté
  13. 85' E. Dennis B. Johnson
  14. 85' J. Anthony R. Christie
  15. 87' 2-3 J. Anthony · D. Solanke
  16. 90'+4 J. Stacey D. Solanke
  17. 90' K. Moore P. Billing
  18. FT2-3

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Cooper
  1. 1D. Henderson 5.6
  2. 4J. Worrall 6.9
  3. 3S. Cook 6.5
  4. 26S. McKenna 5.9
  5. 7N. Williams 6.3
  6. 22R. Yates 6.9
  7. 21C. Kouyaté ▼ 76' 7.7
  8. 32Renan Lodi 6.9
  9. 10M. Gibbs-White 7.5
  10. 11J. Lingard ▼ 67' 6.6
  11. 20B. Johnson ▼ 85' 7.0

Dự bị 9

  1. 9T. Awoniyi ▲ 67' 6.6
  2. 8J. Colback ▲ 76' 6.2
  3. 25E. Dennis ▲ 85' 6.3
  4. 14L. O'Brien
  5. 13W. Hennessey
  6. 2G. Biancone
  7. 30W. Boly
  8. 15H. Toffolo
  9. 23R. Freuler
AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. O'Neil
  1. 13Neto 6.0
  2. 15A. Smith 6.2
  3. 6C. Mepham 6.6
  4. 5L. Kelly 6.3
  5. 33J. Zemura ▼ 46' 6.3
  6. 4L. Cook 7.3
  7. 8J. Lerma 7.0
  8. 10R. Christie ▼ 85' 6.2
  9. 29P. Billing ▼ 90' 7.0
  10. 16M. Tavernier 6.7
  11. 9D. Solanke ▼ 90' 8.2

Dự bị 9

  1. 2R. Fredericks ▲ 46' 6.7
  2. 32J. Anthony ▲ 85' 7.9
  3. 17J. Stacey ▲ 90'
  4. 21K. Moore ▲ 90'
  5. 3J. Stephens
  6. 1M. Travers
  7. 25M. Senesi
  8. 20S. Dembélé
  9. 11E. Marcondes

Thống kê

024
610
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm8
3Trúng đích3
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
486Chuyền bóng442
402Chuyền chính xác359
83%Chính xác chuyền81%

So sánh

57Trận đấu46
64Ghi được49
96Thủng lưới85
1.12Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu