Burnley F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
West Ham United

Burnley F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-2 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 1, hòa 4, West Ham United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
WDWWW West Ham United
  1. 19' C. Wood11m 1-0
  2. 21' 1-1 M. Antonio · V. Coufal
  3. 29' 1-2 M. Antonio · S. Benrahma
  4. HT1-2
  5. 61' J. Rodriguez M. Vydra
  6. 74' J. Guðmunds­son D. McNeil
  7. 78' J. Bowen S. Benrahma
  8. 85' Ben Mee
  9. 85' A. Barnes C. Wood
  10. 86' Craig Dawson
  11. 87' Jóhann Guðmundsson
  12. FT1-2

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dyche
  1. 1N. Pope 6.2
  2. 2M. Lowton 6.6
  3. 6B. Mee 6.6
  4. 5J. Tarkowski 6.3
  5. 3C. Taylor 6.2
  6. 4J. Cork 6.3
  7. 18A. Westwood 7.3
  8. 8J. Brownhill 7.2
  9. 27M. Vydra ▼ 61' 6.6
  10. 9C. Wood ▼ 85' 7.2
  11. 11D. McNeil ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 19J. Rodriguez ▲ 61' 6.5
  2. 7J. Guðmunds­son ▲ 74' 6.3
  3. 10A. Barnes ▲ 85' 6.3
  4. 15B. Peacock-Farrell
  5. 16D. Stephens
  6. 34J. Dunne
  7. 25W. Norris
  8. 23E. Pieters
  9. 26P. Bardsley
West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.3
  2. 3A. Cresswell 7.3
  3. 15C. Dawson 7.5
  4. 5V. Coufal 7.9
  5. 23I. Diop 7.3
  6. 30M. Antonio ⚽2 9.0
  7. 10M. Lanzini 7.0
  8. 11J. Lingard 6.6
  9. 28T. Souček 7.3
  10. 18Pablo Fornals 7.0
  11. 9S. Benrahma ▼ 78' 7.6

Dự bị 9

  1. 20J. Bowen ▲ 78' 6.5
  2. 45A. Odubeko
  3. 31B. Johnson
  4. 34N. Trott
  5. 24R. Fredericks
  6. 4F. Balbuena
  7. 54C. Coventry
  8. 14F. Alves
  9. 35D. Randolph

Thống kê

025
410
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm22
3Trúng đích4
3Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
5Phạt góc4
2Việt vị2
4Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
426Chuyền bóng544
304Chuyền chính xác427
71%Chính xác chuyền78%

So sánh

44Trận đấu48
40Ghi được90
62Thủng lưới61
0.91Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn32
18Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu