Leicester City F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 0-0 Hull City A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 3, hòa 4, Hull City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Trọng tài
- Jonathan Moss, England
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- WDWDL Hull City A.F.C.
- 14' Tom Huddlestone
- 45' Andrew Robertson
- HT0-0
- 61' ▲ L. Ulloa ▼ A. Kramarić
- 66' Michael Dawson
- 68' Alex Bruce
- 72' Tom Huddlestone
- 72' Tom Huddlestone
- 76' ▲ T. Lawrence ▼ R. De Laet
- 78' ▲ S. Quinn ▼ N. Jelavić
- 79' ▲ D. Meyler ▼ A. Robertson
- 84' ▲ D. Nugent ▼ W. Morgan
- 85' Dame N'Doye
- 85' ▲ A. Hernández ▼ G. Ramírez
- FT0-0
Đội hình
- 32M. Schwarzer
- 14R. Huth
- 6M. Upson
- 5W. Morgan ▼ 84'
- 2R. De Laet ▼ 76'
- 19E. Cambiasso
- 8M. James
- 40A. Kramarić ▼ 61'
- 26R. Mahrez
- 9J. Vardy
- 15J. Schlupp
Dự bị 7
- 23L. Ulloa ▲ 61'
- 16T. Lawrence ▲ 76'
- 35D. Nugent ▲ 84'
- 1K. Schmeichel
- 4D. Drinkwater
- 10A. King
- 27M. Wasilewski
- 1A. McGregor
- 21M. Dawson
- 15P. McShane
- 4A. Bruce
- 26A. Robertson ▼ 79'
- 8T. Huddlestone
- 27Ahmed El Mohamady
- 14J. Livermore
- 25G. Ramírez ▼ 85'
- 18N. Jelavić ▼ 78'
- 28D. N'Doye
Dự bị 7
- 29S. Quinn ▲ 78'
- 7D. Meyler ▲ 79'
- 9A. Hernández ▲ 85'
- 3M. Figueroa
- 6C. Davies
- 22S. Harper
- 24S. Aluko
Thống kê
00⚑7
⚑561
61%Kiểm soát bóng39%
5Trúng đích3
7Chệch đích3
7Phạt góc5
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
50Ghi được39
59Thủng lưới59
1.19Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai20