Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-0 Wigan Athletic tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 1, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 5, hòa 2, Wigan Athletic thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- LLWLD Wigan Athletic
- 22' R. van Persie · A. Song 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Di Santo ▼ M. Diamé
- 46' ▲ J. McArthur ▼ R. Stam
- 58' R. van Persie · Fàbregas 2-0
- 75' ▲ A. Arshavin ▼ S. Nasri
- 78' ▲ E. Boyce ▼ C. NZogbia
- 85' R. van Persie · T. Walcott 3-0
- 86' ▲ M. Chamakh ▼ R. van Persie
- 87' ▲ Denílson ▼ Fàbregas
- FT3-0
Đội hình
- 53W. Szczesny
- 20J. Djourou
- 3B. Sagna
- 22G. Clichy
- 6L. Koscielny
- 4Fàbregas ▼ 87'
- 8S. Nasri ▼ 75'
- 17A. Song
- 19J. Wilshere
- 10R. van Persie ▼ 86'
- 14T. Walcott
Dự bị 7
- 23A. Arshavin ▲ 75'
- 29M. Chamakh ▲ 86'
- 15Denílson ▲ 87'
- 55J. Shea
- 27E. Eboué
- 28K. Gibbs
- 52N. Bendtner
- 26Ali Al Habsi
- 5G. Caldwell
- 23R. Stam ▼ 46'
- 2S. Gohouri
- 31M. Figueroa
- 13S. Caldwell
- 10C. N'Zogbia
- 8B. Watson
- 6H. Thomas
- 21M. Diamé ▼ 46'
- 20H. Rodallega
Dự bị 7
- 7F. Di Santo ▲ 46'
- 16J. McArthur ▲ 46'
- 17E. Boyce ▲ 78'
- 12M. Pollitt
- 4J. McCarthy
- 14Jordi Gómez
- 38C. McManaman
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 37 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 69 - 33 | +36 | 71 | |
| 3 | 38 | 60 - 33 | +27 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 5 | 38 | 55 - 46 | +9 | 62 | |
| 6 | 38 | 59 - 44 | +15 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 45 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 49 - 43 | +6 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 59 | -11 | 48 | |
| 10 | 38 | 45 - 56 | -11 | 47 | |
| 11 | 38 | 56 - 71 | -15 | 47 | |
| 12 | 38 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 59 | -13 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 61 | -21 | 42 | |
| 17 | 38 | 46 - 66 | -20 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 58 | -21 | 39 | |
| 19 | 38 | 55 - 78 | -23 | 39 | |
| 20 | 38 | 43 - 70 | -27 | 33 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
72Ghi được40
43Thủng lưới61
1.89Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai25