Wigan Athletic vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 12, 2010. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 18' B. Watson11m · C. N'Zogbia 1-0
- 27' ▲ J. Wilshere ▼ A. Diaby
- 39' 1-1 A. Arshavin · N. Bendtner
- 44' 1-2 N. Bendtner · A. Arshavin
- HT1-2
- 72' ▲ J. McArthur ▼ S. Gohouri
- 81' S. Squillaciphản lưới 2-2
- 83' ▲ S. Nasri ▼ A. Arshavin
- 83' ▲ T. Walcott ▼ J. Wilshere
- 86' ▲ M. Figueroa ▼ R. Stam
- FT2-2
Đội hình
- 26Ali Al Habsi
- 5G. Caldwell
- 23R. Stam ▼ 86'
- 2S. Gohouri ▼ 72'
- 3A. Alcáraz
- 10C. N'Zogbia
- 8B. Watson
- 6H. Thomas
- 21M. Diamé
- 15T. Cleverley
- 20H. Rodallega
Dự bị 7
- 16J. McArthur ▲ 72'
- 31M. Figueroa ▲ 86'
- 12M. Pollitt
- 9M. Boselli
- 13S. Caldwell
- 14Jordi Gómez
- 38C. McManaman
- 21L. Fabianski
- 3B. Sagna
- 18S. Squillaci
- 6L. Koscielny
- 7T. Rosický
- 27E. Eboué
- 2A. Diaby ▼ 27'
- 15Denílson
- 23A. Arshavin ▼ 83'
- 29M. Chamakh
- 52N. Bendtner
Dự bị 7
- 19J. Wilshere ▲ 27'
- 8S. Nasri ▲ 83'
- 14T. Walcott ▲ 83'
- 53W. Szczesny
- 11C. Vela
- 20J. Djourou
- 22G. Clichy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 37 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 69 - 33 | +36 | 71 | |
| 3 | 38 | 60 - 33 | +27 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 5 | 38 | 55 - 46 | +9 | 62 | |
| 6 | 38 | 59 - 44 | +15 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 45 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 49 - 43 | +6 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 59 | -11 | 48 | |
| 10 | 38 | 45 - 56 | -11 | 47 | |
| 11 | 38 | 56 - 71 | -15 | 47 | |
| 12 | 38 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 59 | -13 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 61 | -21 | 42 | |
| 17 | 38 | 46 - 66 | -20 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 58 | -21 | 39 | |
| 19 | 38 | 55 - 78 | -23 | 39 | |
| 20 | 38 | 43 - 70 | -27 | 33 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
40Ghi được72
61Thủng lưới43
1.05Bàn thắng mỗi trận1.89
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai39