Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 4-0 Wigan Athletic tại FA Cup, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 5, hòa 2, Wigan Athletic thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 32
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- LLWLD Wigan Athletic
- 11' N. Madueke · E. Eze 1-0
- 18' G. Martinelli · E. Eze 2-0
- 23' J. Huntphản lưới 3-0
- 27' Gabriel Jesus · C. Norgaard 4-0
- 30' ▲ M. Smith ▼ J. Hunt
- HT4-0
- 46' ▲ V. Gyökeres ▼ B. Saka
- 61' ▲ M. Salmon ▼ W. Saliba
- 62' ▲ L. Trossard ▼ N. Madueke
- 63' ▲ D. Costelloe ▼ J. Taylor
- 69' Myles Lewis-Skelly
- 73' Owen Moxon
- 77' ▲ S. Sessegnon ▼ J. Kerr
- 77' ▲ J. Hungbo ▼ O. Moxon
- 78' ▲ H. Bettoni ▼ R. Borges Rodrigues
- 79' ▲ M. Zubimendi ▼ B. White
- 82' Christian Nørgaard
- 83' Will Aimson
- 87' ▲ T. Setford ▼ K. Arrizabalaga
- FT4-0
Đội hình
- 13K. Arrizabalaga ▼ 87' 8.0
- 4B. White ▼ 79' 7.3
- 2W. Saliba ▼ 61' 7.3
- 3C. Mosquera 7.2
- 49M. Lewis-Skelly 6.9
- 16C. Norgaard ⇢ 8.7
- 10E. Eze ⇢2 7.9
- 20N. Madueke ⚽ ▼ 62' 8.5
- 7B. Saka ▼ 46' 7.5
- 11G. Martinelli ⚽ 8.2
- 9Gabriel Jesus ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 35T. Setford ▲ 87'
- 5P. Hincapie
- 6Gabriel
- 36M. Zubimendi ▲ 79' 7.0
- 41D. Rice
- 19L. Trossard ▲ 62' 6.9
- 76C. O'Neill
- 89M. Salmon ▲ 61' 6.3
- 14V. Gyökeres ▲ 46' 6.2
- 1S. Tickle 6.5
- 32J. Hunt ▼ 30' 5.3
- 15J. Kerr ▼ 77' 5.9
- 4W. Aimson 6.0
- 21R. Borges Rodrigues ▼ 78' 7.6
- 33O. Moxon ▼ 77' 6.5
- 6J. Weir 6.9
- 3M. Fox 6.5
- 7F. Murray 6.3
- 8C. Wright 6.3
- 10J. Taylor ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 30T. Savin
- 5S. Sessegnon ▲ 77' 6.9
- 17M. Smith ▲ 30' 6.7
- 44J. Hungbo ▲ 77' 6.9
- 20C. McManaman
- 43H. Bettoni ▲ 78' 6.3
- 11D. Costelloe ▲ 63' 6.6
- 9C. Saydee
- 37M. Asamoah
Thống kê
02⚑5
⚑020
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm2
6Trúng đích2
4Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
5Phạt góc0
4Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
649Chuyền bóng229
588Chuyền chính xác165
91%Chính xác chuyền72%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
So sánh
69Trận đấu59
131Ghi được63
50Thủng lưới75
1.9Bàn thắng mỗi trận1.07
34Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn20
73Hiệp hai34