F.C. Halifax Town
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sutton Utd

F.C. Halifax Town vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 2-2 Sutton Utd tại Conference Premier, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 3, hòa 4, Sutton Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 36
Phong độ
WLWLW F.C. Halifax Town
WWLLD Sutton Utd
  1. 12' 0-1 L. Simper · B. Njoku
  2. 25' J. Francis
  3. 32' C. Johnson · J. Hmami 1-1
  4. HT1-1
  5. 61' C. Bell H. Muller
  6. 65' W. Harris · O. Bray 2-1
  7. 71' 2-2 B. Njoku · O. Foyo
  8. 72' D. Ogbonna K. Donkor
  9. 72' J. J. Harris L. Simper
  10. 78' W. Hugill
  11. 78' A. Nadesan O. Foyo
  12. 79' B. Waters C. Johnson
  13. 79' D. Kawa W. Harris
  14. 85' J. J. Harris
  15. 88' J. Jenkins J. Hmami
  16. 88' K. Morris O. Bray
  17. 90'+6 D. Crowe J. Turner-Cooke
  18. FT2-2

Đội hình

F.C. Halifax Town
  1. 1S. Johnson
  2. 33T. Lavery
  3. 5S. Hobson
  4. 16J. Mills
  5. 19A. Warburton
  6. 30C. Johnson ▼ 79'
  7. 27J. Turner-Cooke ▼ 90'
  8. 4W. Hugill
  9. 8J. Hmami ▼ 88'
  10. 17O. Bray ▼ 88'
  11. 9W. Harris ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 12N. Ford
  2. 3A. Alimi-Adetoro
  3. 20J. Jenkins ▲ 88'
  4. 23D. Crowe ▲ 90'
  5. 26B. Waters ▲ 79'
  6. 28K. Morris ▲ 88'
  7. 22D. Kawa ▲ 79'
Sutton Utd HLV: Jon Meeney
  1. 1J. Sims
  2. 50K. Donkor ▼ 72'
  3. 26J. Eccleston
  4. 14E. Pruti
  5. 39B. Topalloj
  6. 42H. Muller ▼ 61'
  7. 28K. Jennings
  8. 8L. Simper ▼ 72'
  9. 34B. Njoku
  10. 48J. Francis
  11. 29O. Foyo ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 9D. Rodari
  2. 10A. Nadesan ▲ 78'
  3. 18D. Ogbonna ▲ 72'
  4. 23J. J. Harris ▲ 72'
  5. 37C. Bell ▲ 61'
  6. 47D. Eze
  7. 13C. Haigh

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu61
93Ghi được93
75Thủng lưới113
1.52Bàn thắng mỗi trận1.52
19Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn40
58Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu