Sutton Utd
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Halifax Town

Sutton Utd vs F.C. Halifax Town

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 0-3 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 3, hòa 4, F.C. Halifax Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 38
Sân vận động
VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
WLWLW F.C. Halifax Town
  1. 1' 0-1 Z. Emmerson
  2. 5' H. F. Sutcliffe
  3. 21' 0-2 A. Senior · F. Hoti
  4. HT0-2
  5. 46' J. Coley H. Muller
  6. 46' A. Nadesan J. Wadham
  7. 46' Eduino Vaz S. Odelusi
  8. 46' J. Emmanuel H. Sutcliffe
  9. 56' 0-3 F. Hoti · F. Arthur
  10. 58' N. Boateng H. Sandat
  11. 65' L. Leigh F. Hoti
  12. 70' T. Pugh A. Cappello
  13. 75' J. Cooke L. Thomas
  14. 84' O. Bray R. Galvin
  15. FT0-3

Đội hình

Sutton Utd HLV: S. Morison
  1. 1J. Sims
  2. 4T. French
  3. 33B. Topalloj
  4. 15H. Muller ▼ 46'
  5. 8L. Simper
  6. 16J. Taylor
  7. 20J. Wadham ▼ 46'
  8. 6S. Odelusi ▼ 46'
  9. 14F. Barbrook
  10. 38H. Sandat ▼ 58'
  11. 9W. Davies

Dự bị 7

  1. 7J. Coley ▲ 46'
  2. 24A. Nadesan ▲ 46'
  3. 12Eduino Vaz ▲ 46'
  4. 17N. Boateng ▲ 58'
  5. 5H. Ransom
  6. 22R. Jackson
  7. 25S. Arnold
F.C. Halifax Town HLV: C. Millington
  1. 1S. Johnson
  2. 5A. Senior
  3. 3R. Galvin ▼ 84'
  4. 4F. Arthur
  5. 14H. Sutcliffe ▼ 46'
  6. 6J. Evans
  7. 18F. Hoti ▼ 65'
  8. 20J. Jenkins
  9. 11A. Cappello ▼ 70'
  10. 21Z. Emmerson
  11. 9L. Thomas ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 16J. Emmanuel ▲ 46'
  2. 28L. Leigh ▲ 65'
  3. 23T. Pugh ▲ 70'
  4. 10J. Cooke ▲ 75'
  5. 26O. Bray ▲ 84'
  6. 12N. Ford
  7. 27A. Alimi-Adetoro

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu60
93Ghi được63
83Thủng lưới72
1.43Bàn thắng mỗi trận1.05
21Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu