Sutton Utd
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Halifax Town

Sutton Utd vs F.C. Halifax Town

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 0-1 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 29 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 3, hòa 4, F.C. Halifax Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 23
Sân vận động
The Knights Community Stadium, Sutton, Surrey
Trọng tài
A. Dale
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
WLWLW F.C. Halifax Town
  1. 27' T. Sho-Silva
  2. 44' J. King
  3. HT0-0
  4. 46' J. Earing L. McAlinden
  5. 53' 0-1 M. Duckworth
  6. 59' A. Jarvis T. Wright
  7. 67' O. Bugiel
  8. 72' J. Allen J. MacDonald
  9. 73' C. Eastmond J. Barden
  10. 75' W. Randall D. Ajiboye
  11. 86' N. Maher J. King
  12. FT0-1

Đội hình

Sutton Utd HLV: M. Gray
  1. J. Butler
  2. D. Matsuzaka
  3. J. Barden ▼ 73'
  4. B. Goodliffe
  5. K. Reid
  6. R. Milsom
  7. K. Davis
  8. H. Beautyman
  9. D. Ajiboye ▼ 75'
  10. T. Wright ▼ 59'
  11. Omar Bugiel

Dự bị 5

  1. A. Jarvis ▲ 59'
  2. C. Eastmond ▲ 73'
  3. W. Randall ▲ 75'
  4. B. Wyatt
  5. C. Dundas
F.C. Halifax Town HLV: P. Wild
  1. S. Johnson
  2. N. Clarke
  3. L. Nolan
  4. J. Staunton
  5. J. Hanson
  6. M. Duckworth
  7. J. MacDonald ▼ 72'
  8. J. King ▼ 86'
  9. C. Cooper
  10. L. McAlinden ▼ 46'
  11. T. Sho-Silva

Dự bị 5

  1. J. Earing ▲ 46'
  2. J. Allen ▲ 72'
  3. N. Maher ▲ 86'
  4. D. Southwell
  5. W. Appleyard

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
53Ghi được58
52Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu