F.C. Halifax Town
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sutton Utd

F.C. Halifax Town vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 1-0 Sutton Utd tại Conference Premier, 3 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 3, hòa 4, Sutton Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 44
Sân vận động
The Shay Stadium, Halifax, West Yorkshire
Trọng tài
S. Mather
Phong độ
WLWLW F.C. Halifax Town
WWLLD Sutton Utd
  1. 33' M. Brown
  2. 33' J. Barden
  3. HT0-0
  4. 61' I. Olaofe C. Kealy
  5. 67' J. Allen T. Sho-Silva
  6. 73' D. Ajiboye W. Randall
  7. 74' C. King J. Redshaw
  8. 80' C. Dundas Omar Bugiel
  9. 87' J. King
  10. 88' Yellow Card
  11. 88' D. Rodney11m 1-0
  12. 89' Yellow Card
  13. 90' L. Nolan J. Staunton
  14. FT1-0

Đội hình

F.C. Halifax Town HLV: P. Wild
  1. S. Johnson
  2. N. Clarke
  3. M. Brown
  4. J. Staunton ▼ 90'
  5. N. Maher
  6. D. Williams
  7. J. King
  8. C. Cooper
  9. J. Redshaw ▼ 74'
  10. T. Sho-Silva ▼ 67'
  11. D. Rodney

Dự bị 5

  1. J. Allen ▲ 67'
  2. C. King ▲ 74'
  3. L. Nolan ▲ 90'
  4. J. Binnom-Williams
  5. W. Appleyard
Sutton Utd HLV: M. Gray
  1. N. Tzanev
  2. B. Wyatt
  3. J. Barden
  4. B. Goodliffe
  5. C. Rowe
  6. K. Reid
  7. R. Milsom
  8. W. Randall ▼ 73'
  9. T. Bolarinwa
  10. Omar Bugiel ▼ 80'
  11. C. Kealy ▼ 61'

Dự bị 5

  1. I. Olaofe ▲ 61'
  2. D. Ajiboye ▲ 73'
  3. C. Dundas ▲ 80'
  4. S. Brown
  5. B. Pearce

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được53
55Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu