F.C. Halifax Town
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sutton Utd

F.C. Halifax Town vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 0-0 Sutton Utd tại Conference Premier, 10 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 3, hòa 4, Sutton Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 19
Sân vận động
The Shay Stadium, Halifax, West Yorkshire
Phong độ
WLWLW F.C. Halifax Town
WWLLD Sutton Utd
  1. HT0-0
  2. 53' T. Pugh B. Waters
  3. 65' J. Evans
  4. 71' M. Wright J. Jenkins
  5. 71' N. Boateng L. Simper
  6. 74' J. Sivi R. Jackson
  7. 75' M. Wright
  8. 76' S. Odelusi
  9. 78' R. Galvin A. Cappello
  10. 90'+4 B. Topalloj
  11. FT0-0

Đội hình

F.C. Halifax Town HLV: C. Millington
  1. 1S. Johnson
  2. 2J. Cummings
  3. 15W. Smith
  4. 5A. Senior
  5. 6J. Evans
  6. 18F. Hoti
  7. 20J. Jenkins ▼ 71'
  8. 10J. Cooke
  9. 29B. Waters ▼ 53'
  10. 11A. Cappello ▼ 78'
  11. 22A. Oluwabori

Dự bị 7

  1. 23T. Pugh ▲ 53'
  2. 7M. Wright ▲ 71'
  3. 3R. Galvin ▲ 78'
  4. 26O. Bray
  5. 21Z. Emmerson
  6. 12N. Ford
  7. 27A. Alimi-Adetoro
Sutton Utd HLV: S. Morison
  1. 1J. Sims
  2. 22R. Jackson ▼ 74'
  3. 4T. French
  4. 33B. Topalloj
  5. 15H. Muller
  6. 8L. Simper ▼ 71'
  7. 18C. Waller
  8. 20J. Wadham
  9. 6S. Odelusi
  10. 14F. Barbrook
  11. 24A. Nadesan

Dự bị 7

  1. 17N. Boateng ▲ 71'
  2. 19J. Sivi ▲ 74'
  3. 12Eduino Vaz
  4. 5H. Ransom
  5. 11D. De Silva
  6. 3C. Okoli
  7. 29S. Roberts

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu65
63Ghi được93
72Thủng lưới83
1.05Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu