Sutton Utd
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Halifax Town

Sutton Utd vs F.C. Halifax Town

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-1 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 1 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 3, hòa 4, F.C. Halifax Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 10
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
WLWLW F.C. Halifax Town
  1. 36' J. Edwards B. Tomlinson
  2. HT0-0
  3. 55' K. Davis 1-0
  4. 62' 1-1 D. Southwell
  5. 67' J. Taylor W. Brown
  6. 67' T. Wright R. Lafayette
  7. 79' K. Cadogan K. Davis
  8. FT1-1

Đội hình

Sutton Utd HLV: P. Doswell
  1. J. Butler
  2. C. Clough
  3. D. Beckwith
  4. D. Bennett
  5. W. Brown ▼ 67'
  6. K. Davis ▼ 79'
  7. C. Eastmond
  8. D. Wishart
  9. R. Lafayette ▼ 67'
  10. T. Bolarinwa
  11. A. Drinan

Dự bị 5

  1. J. Taylor ▲ 67'
  2. T. Wright ▲ 67'
  3. K. Cadogan ▲ 79'
  4. A. Thomas
  5. H. Beautyman
F.C. Halifax Town HLV: J. Fullarton
  1. S. Johnson
  2. J. Skarz
  3. N. Clarke
  4. M. Brown
  5. J. Hanson
  6. J. Berrett
  7. S. Lenighan
  8. B. Tomlinson ▼ 36'
  9. D. Southwell
  10. M. Kosylo
  11. J. Preston

Dự bị 5

  1. J. Edwards ▲ 36'
  2. C. King
  3. N. Maher
  4. S. Odelusi
  5. S. Rowley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

50Trận đấu52
60Ghi được50
65Thủng lưới50
1.2Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu