Sutton Utd
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Halifax Town

Sutton Utd vs F.C. Halifax Town

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-0 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 3, hòa 4, F.C. Halifax Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 11
Sân vận động
The Knights Community Stadium, Sutton, Surrey
Trọng tài
L. Wood
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
WLWLW F.C. Halifax Town
  1. 9' H. Beautyman11m 1-0
  2. 24' T. Sho-Silva
  3. 32' N. Clarke
  4. 45'+2 J. Barden W. Randall
  5. HT1-0
  6. 57' J. Earing N. Danns
  7. 57' N. Bell N. Clarke
  8. 73' D. Williams
  9. 80' Omar Bugiel T. Sho-Silva
  10. 82' N. Maher
  11. 85' B. Wyatt D. Ajiboye
  12. 85' K. Green M. Woods
  13. FT1-0

Đội hình

Sutton Utd HLV: M. Gray
  1. D. Bouzanis
  2. L. John
  3. B. Goodliffe
  4. R. Milsom
  5. K. Davis
  6. H. Beautyman
  7. C. Eastmond
  8. W. Randall ▼ 45'
  9. D. Ajiboye ▼ 85'
  10. T. Sho-Silva ▼ 80'
  11. I. Olaofe

Dự bị 5

  1. J. Barden ▲ 45'
  2. Omar Bugiel ▲ 80'
  3. B. Wyatt ▲ 85'
  4. C. Dundas
  5. C. Kealy
F.C. Halifax Town HLV: P. Wild
  1. S. Johnson
  2. N. Clarke ▼ 57'
  3. N. Byrne
  4. N. Maher
  5. T. Bradbury
  6. L. Summerfield
  7. N. Danns ▼ 57'
  8. M. Woods ▼ 85'
  9. D. Williams
  10. J. Allen
  11. G. Nepomuceno

Dự bị 5

  1. J. Earing ▲ 57'
  2. N. Bell ▲ 57'
  3. K. Green ▲ 85'
  4. H. Davison-Hale
  5. J. Senior

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sutton Utd
42 72 - 36 +36 84
2
Torquay United F.C.
42 68 - 39 +29 80
3
Stockport County F.C.
42 69 - 32 +37 77
4
Hartlepool United F.C.
42 66 - 43 +23 76
5
Notts County F.C.
42 62 - 41 +21 70
6
Chesterfield F.C.
42 60 - 43 +17 69
7
Bromley F.C.
42 63 - 53 +10 69
8
Wrexham A.F.C.
42 64 - 43 +21 68
9
Eastleigh F.C.
42 49 - 40 +9 66
10
F.C. Halifax Town
42 63 - 54 +9 65
11
Solihull Moors F.C.
42 58 - 48 +10 64
12
Dagenham & Redbridge F.C.
42 53 - 48 +5 60
13
Maidenhead United F.C.
42 62 - 60 +2 56
14
Boreham Wood F.C.
42 52 - 48 +4 55
15
Aldershot Town F.C.
42 59 - 66 -7 52
16
Yeovil Town F.C.
42 58 - 68 -10 52
17
Altrincham F.C.
42 46 - 60 -14 47
18
Weymouth F.C.
42 45 - 71 -26 39
19
Wealdstone F.C.
42 49 - 99 -50 37
20
Woking F.C.
42 42 - 69 -27 33
21
King's Lynn Town F.C.
42 50 - 98 -48 31
22
Barnet F.C.
42 37 - 88 -51 31
23
Dover Athletic F.C.
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
81Ghi được69
42Thủng lưới62
1.59Bàn thắng mỗi trận1.47
21Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu