Solihull Moors F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
York City

Solihull Moors F.C. vs York City

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 0-2 York City tại Conference Premier, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 3, hòa 2, York City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 30
Phong độ
LLDLL Solihull Moors F.C.
DWLDW York City
  1. 43' Z. Johnson
  2. HT0-0
  3. 59' C. Green
  4. 60' 0-1 A. Hunt11m
  5. 63' D. Lipsiuc
  6. 65' O. Banks G. Olley
  7. 66' C. Howe Z. Johnson
  8. 66' A. Newby J. Grey
  9. 70' H. Boateng
  10. 71' O. Rutherford D. Lipsiuc
  11. 72' B. Stevenson C. Wilkinson
  12. 75' D. Batty H. Boateng
  13. 79' E. Sonupe B. Worman
  14. 79' 0-2 A. Newby · B. Brookes
  15. 83' O. Tipton S. High
  16. 86' H. Male
  17. 88' R. Fallowfield B. Brookes
  18. 90'+9 R. Fallowfield
  19. FT0-2

Đội hình

Solihull Moors F.C.
  1. 1L. Walker
  2. 2J. Clarke
  3. 15S. High ▼ 83'
  4. 5A. Whitmore
  5. 26T. French
  6. 22J. Sbarra
  7. 12D. Lipsiuc ▼ 71'
  8. 11B. Worman ▼ 79'
  9. 3C. Green
  10. 18J. Wakeling
  11. 10C. Wilkinson ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 33A. Flahavan
  2. 4J. Osborne
  3. 6W. Sutton
  4. 16O. Tipton ▲ 83'
  5. 19E. Sonupe ▲ 79'
  6. 21O. Rutherford ▲ 71'
  7. 29B. Stevenson ▲ 72'
York City
  1. 1H. Male
  2. 15J. King
  3. 27M. Williams
  4. 29Z. Johnson ▼ 66'
  5. 3M. Kitching
  6. 14B. Brookes ▼ 88'
  7. 8A. Hunt
  8. 21H. Boateng ▼ 75'
  9. 22G. Olley ▼ 65'
  10. 12J. Grey ▼ 66'
  11. 10O. Pearce

Dự bị 7

  1. 31G. Sykes-Kenworthy
  2. 2R. Fallowfield ▲ 88'
  3. 5C. Howe ▲ 66'
  4. 17C. Hewitt
  5. 18D. Batty ▲ 75'
  6. 28O. Banks ▲ 65'
  7. 30A. Newby ▲ 66'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
87Ghi được123
87Thủng lưới49
1.53Bàn thắng mỗi trận2.32
15Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn36
46Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu