York City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Solihull Moors F.C.

York City vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: York City 0-1 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York City thắng 5, hòa 2, Solihull Moors F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 10
Phong độ
DWLDW York City
LLDLL Solihull Moors F.C.
  1. 31' A. Hunt
  2. 35' H. Boateng
  3. 45'+1 T. Sinclair
  4. HT0-0
  5. 47' B. Worman
  6. 63' J. Stones T. Sinclair
  7. 66' D. Lipsiuc J. Osborne
  8. 66' S. Whyte-Hall B. Stevenson
  9. 73' R. Fallowfield M. Fagan-Walcott
  10. 73' D. Batty H. Boateng
  11. 73' G. Olley J. Grey
  12. 87' S. Bowen B. Worman
  13. 88' C. McFarlane D. Creaney
  14. 90'+7 D. Creaney
  15. 90'+7 D. Creaney
  16. 90' 0-1 J. Wakeling · D. Lipsiuc
  17. FT0-1

Đội hình

York City HLV: Stuart Maynard
  1. 1H. Male
  2. 21H. Boateng ▼ 73'
  3. 8A. Hunt
  4. 3M. Kitching
  5. 5C. Howe
  6. 4M. Fagan-Walcott ▼ 73'
  7. 10O. Pearce
  8. 30A. Newby
  9. 12J. Grey ▼ 73'
  10. 23J. Felix
  11. 7T. Sinclair ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 31G. Sykes-Kenworthy
  2. 2R. Fallowfield ▲ 73'
  3. 6A. Palmer
  4. 9J. Stones ▲ 63'
  5. 14B. Brookes
  6. 18D. Batty ▲ 73'
  7. 22G. Olley ▲ 73'
Solihull Moors F.C. HLV: James Quinn
  1. 1L. Walker
  2. 21O. Rutherford
  3. 2J. Clarke
  4. 3C. Green
  5. 6B. Nicholson
  6. 5A. Whitmore
  7. 29B. Stevenson ▼ 66'
  8. 11B. Worman ▼ 87'
  9. 18J. Wakeling
  10. 9D. Creaney ▼ 88'
  11. 4J. Osborne ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 13R. Brown
  2. 7C. McFarlane ▲ 88'
  3. 8S. Bowen ▲ 87'
  4. 12D. Lipsiuc ▲ 66'
  5. 14L. Jackson
  6. 26T. French
  7. 27S. Whyte-Hall ▲ 66'

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu57
123Ghi được87
49Thủng lưới87
2.32Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn31
71Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu