York City vs Solihull Moors F.C.
Tỷ số chung cuộc: York City 2-3 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York City thắng 5, hòa 2, Solihull Moors F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 24
- Sân vận động
- LNER Community Stadium, York, North Yorkshire
- Trọng tài
- S. Jackson
- Phong độ
- DWLDW York City
- LLDLL Solihull Moors F.C.
- 25' S. Forde 1-0
- 33' M. Hancox
- HT1-0
- 62' 1-1 J. Sbarra
- 63' 1-2 A. Dallas
- 66' ▲ J. Donawa ▼ M. Roberts
- 68' ▲ M. Duku ▼ O. Dyson
- 68' O. Dyson 2-2
- 76' ▲ J. Osborne ▼ J. Sbarra
- 76' ▲ J. Kelly ▼ A. Dallas
- 82' 2-3 M. Beck
- 88' ▲ A. Hurst ▼ A. Whittle
- 88' ▲ O. Tanner ▼ R. Fallowfield
- 90'+4 J. Kelly
- FT2-3
Đội hình
- 1E. Ross
- 24M. Ellis
- 5F. Kerr
- 12A. Whittle ▼ 88'
- 2R. Fallowfield ▼ 88'
- 4M. Kouogun
- 16M. Hancox
- 19D. Pybus
- 8O. Dyson ▼ 68'
- 14L. John-Lewis
- 9S. Forde
Dự bị 5
- 27M. Duku ▲ 68'
- 7A. Hurst ▲ 88'
- 30O. Tanner ▲ 88'
- 6P. McLaughlin
- 18R. Whitley
- 1R. Boot
- 3B. Coker
- 5C. Howe
- 2J. Clarke
- 15M. Roberts ▼ 66'
- 7J. Sbarra ▼ 76'
- 8C. Maycock
- 11R. Barnett
- 18T. Whelan
- 27M. Beck
- 9A. Dallas ▼ 76'
Dự bị 5
- 17J. Donawa ▲ 66'
- 10J. Osborne ▲ 76'
- 14J. Kelly ▲ 76'
- 4D. Davis
- 19B. Cybulski
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu52
74Ghi được68
82Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai40