Solihull Moors F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
York City

Solihull Moors F.C. vs York City

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 1-0 York City tại Conference Premier, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 3, hòa 2, York City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 46
Sân vận động
ARMCO Arena, Solihull, West Midlands
Phong độ
LLDLL Solihull Moors F.C.
DWLDW York City
  1. 30' D. Batty
  2. HT0-0
  3. 56' J. Benton N. Boateng
  4. 56' S. Burgess D. Akinyemi
  5. 66' P. McLaughlin D. Batty
  6. 76' A. Hunt
  7. 78' J. Stevens
  8. 81' G. Mafuta J. Osborne
  9. 87' J. Stevens 1-0
  10. 89' J. Labadie C. Maycock
  11. FT1-0

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 32N. Hayes
  2. 35A. Whitmore
  3. 2J. Clarke
  4. 3J. Newton
  5. 20J. Benn
  6. 4J. Osborne ▼ 81'
  7. 8C. Maycock ▼ 89'
  8. 29T. Campbell
  9. 10T. Shade
  10. 14J. Stevens
  11. 33N. Boateng ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 18J. Benton ▲ 56'
  2. 12G. Mafuta ▲ 81'
  3. 17J. Labadie ▲ 89'
  4. 6K. Morrison
  5. 27K. Craig
York City HLV: A. Hinshelwood
  1. 35R. Watson
  2. 15C. Howe
  3. 2R. Fallowfield
  4. 24D. Amos
  5. 3A. Crookes
  6. 18D. Batty ▼ 66'
  7. 29A. Hunt
  8. 39M. Armstrong
  9. 14L. John-Lewis
  10. 9D. Akinyemi ▼ 56'
  11. 19B. Chadwick

Dự bị 5

  1. 20S. Burgess ▲ 56'
  2. 6P. McLaughlin ▲ 66'
  3. 4M. Duckworth
  4. 37W. Smith
  5. 38G. Sykes-Kenworthy

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu58
105Ghi được68
82Thủng lưới78
1.72Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu