Forest Green Rovers F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sutton Utd

Forest Green Rovers F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 4-0 Sutton Utd tại Conference Premier, 20 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 6, hòa 3, Sutton Utd thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 3
Phong độ
LLWWD Forest Green Rovers F.C.
LLDLW Sutton Utd
  1. 6' K. McAllister11m 1-0
  2. 16' E. Vaz
  3. 22' L. Simper
  4. 24' J. Moore-Taylor · I. Moore 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' K. Crichlow D. Ogbonna
  7. 60' H. Whitwell J. Clarke
  8. 60' J. Eccleston E. Vaz
  9. 61' J. Buyabu N. Haughton
  10. 63' B. Njoku J. J. Harris
  11. 64' I. Moore
  12. 69' H. Whitwell · K. McAllister 3-0
  13. 72' C. Doidge K. Mitchell
  14. 72' K. McAllister · J. Buyabu 4-0
  15. 76' Y. Bamba I. Moore
  16. 77' T. Knowles N. Kengni
  17. 81' J. White A. Nadesan
  18. 81' S. Odelusi L. Simper
  19. 90'+1 J. Wadham
  20. FT4-0

Đội hình

Forest Green Rovers F.C.
  1. 1L. McNicholas
  2. 3N. Kengni ▼ 77'
  3. 6L. Mendy
  4. 7K. McAllister
  5. 8N. Haughton ▼ 61'
  6. 14J. Clarke ▼ 60'
  7. 15J. Moore-Taylor
  8. 18I. Moore ▼ 76'
  9. 21T. Pemberton
  10. 29K. Mitchell ▼ 72'
  11. 32A. Kanu

Dự bị 7

  1. 12F. Pagel
  2. 5R. Inniss
  3. 9C. Doidge ▲ 72'
  4. 11T. Knowles ▲ 77'
  5. 20Y. Bamba ▲ 76'
  6. 24J. Buyabu ▲ 61'
  7. 25H. Whitwell ▲ 60'
Sutton Utd HLV: Jon Meeney
  1. 1J. Sims
  2. 8L. Simper ▼ 81'
  3. 10A. Nadesan ▼ 81'
  4. 12E. Vaz ▼ 60'
  5. 14E. Pruti
  6. 15W. Tizzard
  7. 16J. Taylor
  8. 17A. Jones
  9. 18D. Ogbonna ▼ 46'
  10. 20J. Wadham
  11. 23J. J. Harris ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 21D. Aziaya
  2. 5H. Phipps
  3. 7J. White ▲ 81'
  4. 19K. Crichlow ▲ 46'
  5. 26J. Eccleston ▲ 60'
  6. 34B. Njoku ▲ 63'
  7. 6S. Odelusi ▲ 81'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
103Ghi được93
70Thủng lưới113
1.81Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn40
63Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu