Forest Green Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sutton Utd

Forest Green Rovers F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 2-1 Sutton Utd tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 6, hòa 3, Sutton Utd thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
The Fully Charged New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
Trọng tài
J. Bell
Phong độ
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
WLLDL Sutton Utd
  1. 20' Dominic Bernard
  2. 26' Jordan Moore-Taylor
  3. 30' M. Stevens · N. Cadden 1-0
  4. HT1-0
  5. 69' 1-1 Omar Bugiel · D. Ajiboye
  6. 77' R. Korboa E. Boldewijn
  7. 82' J. Aitchison M. Stevens
  8. 82' R. Bennett D. Wilson
  9. 83' D. Sweeney N. Cadden
  10. 90'+4 Jamille Matt
  11. 90'+1 E. Adams · R. Hendry 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Edwards
  1. 1L. McGee 6.5
  2. 15J. Moore-Taylor 6.5
  3. 2K. Wilson 7.2
  4. 22U. Godwin-Malife 6.7
  5. 3D. Bernard 6.2
  6. 11N. Cadden ▼ 83' 7.2
  7. 21R. Hendry 7.3
  8. 8E. Adams 8.0
  9. 7B. Stevenson 6.7
  10. 14J. Matt 6.5
  11. 9M. Stevens ▼ 82' 7.3

Dự bị 7

  1. 10J. Aitchison ▲ 82' 6.6
  2. 4D. Sweeney ▲ 83' 6.6
  3. 16J. Evans
  4. 12T. Allen
  5. 18J. Young
  6. 23S. Diallo
  7. 24L. Thomas
Sutton Utd Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Gray
  1. 1D. Bouzanis 6.0
  2. 6L. John 6.9
  3. 2J. Barden 6.6
  4. 5B. Goodliffe 6.2
  5. 24R. Milsom 7.2
  6. 10H. Beautyman 7.0
  7. 15C. Eastmond 6.7
  8. 7D. Ajiboye 7.2
  9. 20E. Boldewijn ▼ 77' 6.2
  10. 25D. Wilson ▼ 82' 6.5
  11. 9Omar Bugiel 7.6

Dự bị 7

  1. 19R. Korboa ▲ 77' 6.7
  2. 26R. Bennett ▲ 82' 6.5
  3. 22J. Kizzi
  4. 29A. Smith
  5. 4C. Rowe
  6. 8K. Davis
  7. 13B. House

Thống kê

034
600
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm9
2Trúng đích2
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
1Cứu thua0
366Chuyền bóng281
242Chuyền chính xác161
66%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
97Ghi được93
60Thủng lưới70
1.64Bàn thắng mỗi trận1.52
24Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu