Sutton Utd
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Forest Green Rovers F.C.

Sutton Utd vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-2 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 14 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 1, hòa 3, Forest Green Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 45
Phong độ
WLLDL Sutton Utd
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
  1. 22' 0-1 M. Ellis
  2. 35' 0-2 C. Doidge
  3. HT0-2
  4. 63' A. May D. Spence
  5. 63' K. Cadogan B. Gomis
  6. 64' K. Woolery O. Bugiel
  7. 72' S. Downer K. Amankwaah
  8. 79' C. Cooper D. Traoré
  9. 86' F. Robert M. Kelly
  10. 90'+6 K. Cadogan 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Sutton Utd HLV: P. Doswell
  1. W. Puddy
  2. D. Beckwith
  3. K. Amankwaah ▼ 72'
  4. D. Spence ▼ 63'
  5. C. Eastmond
  6. B. Gomis ▼ 63'
  7. N. Bailey
  8. J. Collins
  9. R. Deacon
  10. A. Coombes
  11. M. Biamou

Dự bị 5

  1. A. May ▲ 63'
  2. K. Cadogan ▲ 63'
  3. S. Downer ▲ 72'
  4. C. Dundas
  5. J. Jebb
Forest Green Rovers F.C. HLV: M. Cooper
  1. S. Russell
  2. M. Ellis
  3. D. Bennett
  4. E. Pinnock
  5. M. Kelly ▼ 86'
  6. S. Wedgbury
  7. D. Traoré ▼ 79'
  8. L. Noble
  9. D. Wishart
  10. C. Doidge
  11. O. Bugiel ▼ 64'

Dự bị 5

  1. K. Woolery ▲ 64'
  2. C. Cooper ▲ 79'
  3. F. Robert ▲ 86'
  4. D. Carter
  5. J. Gosling

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 83 - 40 +43 99
2
Tranmere Rovers F.C.
46 79 - 39 +40 95
3
Forest Green Rovers F.C.
46 88 - 56 +32 86
4
Dagenham & Redbridge F.C.
46 79 - 53 +26 84
5
Aldershot Town F.C.
46 66 - 37 +29 82
6
Dover Athletic F.C.
46 85 - 63 +22 79
7
Barrow A.F.C.
46 72 - 53 +19 75
8
Gateshead F.C.
46 72 - 51 +21 70
9
Macclesfield Town F.C.
46 64 - 57 +7 68
10
Bromley F.C.
46 59 - 66 -7 62
11
Boreham Wood F.C.
46 49 - 48 +1 58
12
Sutton Utd
46 61 - 63 -2 58
13
Wrexham A.F.C.
46 47 - 61 -14 58
14
Maidstone Utd
46 59 - 75 -16 58
15
Eastleigh F.C.
46 56 - 63 -7 57
16
Solihull Moors F.C.
46 62 - 75 -13 55
17
Torquay United F.C.
46 54 - 61 -7 53
18
Woking F.C.
46 66 - 80 -14 53
19
Chester City F.C.
46 63 - 71 -8 52
20
Guiseley A.F.C.
46 50 - 67 -17 51
21
York City
46 55 - 70 -15 50
22
Braintree Town F.C.
46 51 - 76 -25 48
23
Southport F.C.
46 52 - 97 -45 39
24
North Ferriby United
46 32 - 82 -50 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu50
79Ghi được92
79Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.84
17Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu