Sutton Utd
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Forest Green Rovers F.C.

Sutton Utd vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-1 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 1, hòa 3, Forest Green Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Sân vận động
VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
Trọng tài
J. Bell
Phong độ
WLLDL Sutton Utd
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
  1. 37' K. Davis 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' 1-1 K. Wilson · N. Cadden
  4. 70' Omar Bugiel R. Bennett
  5. 74' David Ajiboye
  6. 78' J. March M. Stevens
  7. 83' E. Boldewijn W. Randall-Hurren
  8. 83' D. Sweeney J. Aitchison
  9. 86' J. Barden A. Smith
  10. FT1-1

Đội hình

Sutton Utd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gray
  1. 1D. Bouzanis 6.9
  2. 6L. John 6.3
  3. 3B. Wyatt 7.3
  4. 5B. Goodliffe 6.3
  5. 22J. Kizzi 6.9
  6. 8K. Davis 7.2
  7. 11W. Randall-Hurren ▼ 83' 6.6
  8. 7D. Ajiboye 6.7
  9. 29A. Smith ▼ 86' 7.2
  10. 25D. Wilson 7.0
  11. 26R. Bennett ▼ 70' 7.2

Dự bị 7

  1. 9Omar Bugiel ▲ 70' 6.3
  2. 20E. Boldewijn ▲ 83' 6.6
  3. 2J. Barden ▲ 86' 6.7
  4. 19R. Korboa
  5. 10H. Beautyman
  6. 4C. Rowe
  7. 12S. Nelson
Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Edwards
  1. 1L. McGee 6.5
  2. 15J. Moore-Taylor 6.3
  3. 6B. Cargill 6.3
  4. 2K. Wilson 6.9
  5. 22U. Godwin-Malife 6.7
  6. 11N. Cadden 7.7
  7. 8E. Adams 7.3
  8. 7B. Stevenson 7.6
  9. 14J. Matt 6.6
  10. 9M. Stevens ▼ 78' 6.9
  11. 10J. Aitchison ▼ 83' 6.9

Dự bị 7

  1. 28J. March ▲ 78' 6.5
  2. 4D. Sweeney ▲ 83' 6.2
  3. 25K. McAteer
  4. 3D. Bernard
  5. 23S. Diallo
  6. 12T. Allen
  7. 24L. Thomas

Thống kê

014
400
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
299Chuyền bóng376
165Chuyền chính xác240
55%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu59
93Ghi được97
70Thủng lưới60
1.52Bàn thắng mỗi trận1.64
24Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu