Forest Green Rovers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sutton Utd

Forest Green Rovers F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-1 Sutton Utd tại Conference Premier, 9 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 6, hòa 3, Sutton Utd thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 3
Phong độ
LLWWD Forest Green Rovers F.C.
LLDLW Sutton Utd
  1. 8' M. Tubbs 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' 1-1 N. Bailey11m
  4. 58' C. Doidge C. Clough
  5. 62' E. Frear F. Robert
  6. 67' C. Dickson D. Fitchett
  7. 75' R. Sinclair D. Traoré
  8. 76' S. Cooper B. Gomis
  9. 79' M. Biamou R. Stearn
  10. FT1-1

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. HLV: M. Cooper
  1. S. Russell
  2. D. Bennett
  3. A. Racine
  4. E. Pinnock
  5. C. Clough ▼ 58'
  6. D. Traoré ▼ 75'
  7. K. Marsh-Brown
  8. K. Moore
  9. F. Robert ▼ 62'
  10. M. Tubbs
  11. M. Chemlal

Dự bị 5

  1. C. Doidge ▲ 58'
  2. E. Frear ▲ 62'
  3. R. Sinclair ▲ 75'
  4. D. Carter
  5. J. Maxted
Sutton Utd HLV: P. Doswell
  1. R. Worner
  2. D. Beckwith
  3. K. Amankwaah
  4. B. Gomis ▼ 76'
  5. N. Bailey
  6. R. Burge
  7. J. Collins
  8. R. Stearn ▼ 79'
  9. R. Deacon
  10. D. Fitchett ▼ 67'
  11. D. Wishart

Dự bị 5

  1. C. Dickson ▲ 67'
  2. S. Cooper ▲ 76'
  3. M. Biamou ▲ 79'
  4. B. Hudson Odoi
  5. S. Downer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 83 - 40 +43 99
2
Tranmere Rovers F.C.
46 79 - 39 +40 95
3
Forest Green Rovers F.C.
46 88 - 56 +32 86
4
Dagenham & Redbridge F.C.
46 79 - 53 +26 84
5
Aldershot Town F.C.
46 66 - 37 +29 82
6
Dover Athletic F.C.
46 85 - 63 +22 79
7
Barrow A.F.C.
46 72 - 53 +19 75
8
Gateshead F.C.
46 72 - 51 +21 70
9
Macclesfield Town F.C.
46 64 - 57 +7 68
10
Bromley F.C.
46 59 - 66 -7 62
11
Boreham Wood F.C.
46 49 - 48 +1 58
12
Sutton Utd
46 61 - 63 -2 58
13
Wrexham A.F.C.
46 47 - 61 -14 58
14
Maidstone Utd
46 59 - 75 -16 58
15
Eastleigh F.C.
46 56 - 63 -7 57
16
Solihull Moors F.C.
46 62 - 75 -13 55
17
Torquay United F.C.
46 54 - 61 -7 53
18
Woking F.C.
46 66 - 80 -14 53
19
Chester City F.C.
46 63 - 71 -8 52
20
Guiseley A.F.C.
46 50 - 67 -17 51
21
York City
46 55 - 70 -15 50
22
Braintree Town F.C.
46 51 - 76 -25 48
23
Southport F.C.
46 52 - 97 -45 39
24
North Ferriby United
46 32 - 82 -50 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu57
92Ghi được79
58Thủng lưới79
1.84Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu