Forest Green Rovers F.C. vs Sutton Utd
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 0-1 Sutton Utd tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 6, hòa 3, Sutton Utd thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
- Sân vận động
- The Bolt New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Phong độ
- LLLWW Forest Green Rovers F.C.
- WLLDL Sutton Utd
- 39' 0-1 J. Coley · C. Lakin
- HT0-1
- 57' Jamie Robson
- 64' ▲ O. Patrick ▼ S. Duke-McKenna
- 70' ▲ D. Moore ▼ J. Coley
- 71' ▲ C. Jones ▼ H. Bunker
- 71' ▲ J. Maddox ▼ T. Omotoye
- 71' ▲ M. Lavinier ▼ J. Robson
- 84' ▲ C. N'Guessan ▼ H. Beautyman
- 89' ▲ R. Keogh ▼ E. Osadebe
- FT0-1
Đội hình
- 39V. Reyes 6.2
- 27H. Bunker ▼ 71' 6.2
- 5R. Inniss 7.3
- 15J. Moore-Taylor 6.7
- 16D. Thompson 6.9
- 46E. Osadebe ▼ 89' 6.2
- 8C. McCann 7.5
- 17J. Robson ▼ 71' 6.3
- 7K. McAllister 6.7
- 10C. Doidge 6.3
- 23T. Omotoye ▼ 71' 6.6
Dự bị 7
- 28C. Jones ▲ 71' 6.6
- 18J. Maddox ▲ 71' 6.6
- 2M. Lavinier ▲ 71' 6.7
- 36R. Keogh ▲ 89'
- 3D. Bernard
- 20J. Searle
- 4D. Johnson
- 25S. Arnold 7.5
- 23R. Jackson 6.9
- 4O. Sowunmi 7.2
- 22J. Kizzi 7.3
- 42S. Hart 7.2
- 31C. Lakin ⇢ 7.3
- 10H. Beautyman ▼ 84' 7.0
- 7J. Coley ⚽ ▼ 70' 7.5
- 50S. Duke-McKenna ▼ 64' 6.7
- 38O. Sanderson 6.9
- 9H. Smith 6.9
Dự bị 7
- 11O. Patrick ▲ 64' 6.3
- 27D. Moore ▲ 70' 6.3
- 8C. N'Guessan ▲ 84' 6.7
- 16C. Clay
- 30M. Kerbey
- 39J. Williams
- 35J. Taylor
Thống kê
01⚑1
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm7
2Trúng đích2
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
1Phạt góc4
4Việt vị4
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
319Chuyền bóng371
176Chuyền chính xác240
55%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu61
65Ghi được77
100Thủng lưới106
1.08Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai48