Grimsby Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bromley F.C.

Grimsby Town F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-2 Bromley F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 1, Bromley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 25
Sân vận động
Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
Trọng tài
A. Herczeg
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 23' J. Maguire-Drew 1-0
  2. 26' C. Bush
  3. 38' B. Fox
  4. 39' 1-1 G. Alexander
  5. HT1-1
  6. 46' H. Clifton J. Maguire-Drew
  7. 53' A. Smith
  8. 63' J. Alabi G. Alexander
  9. 79' Érico Sousa T. Abrahams
  10. 83' 1-2 J. Arthurs
  11. 85' M. Wright B. Fox
  12. 87' J. Cawley H. Forster
  13. 90' J. Partington J. Arthurs
  14. FT1-2

Đội hình

Grimsby Town F.C. HLV: P. Hurst
  1. 21M. Crocombe
  2. 6L. Waterfall
  3. 5S. Pearson
  4. 22D. Amos
  5. 26A. Smith
  6. 8G. Coke
  7. 25J. Maguire-Drew ▼ 46'
  8. 4B. Fox ▼ 85'
  9. 29R. Taylor
  10. 9T. Abrahams ▼ 79'
  11. 10J. McAtee

Dự bị 5

  1. 15H. Clifton ▲ 46'
  2. 18Érico Sousa ▲ 79'
  3. 19M. Wright ▲ 85'
  4. 14L. John-Lewis
  5. 30S. Burgess
Bromley F.C. HLV: A. Woodman
  1. 1M. Cousins
  2. 17B. Webster
  3. 5C. Bush
  4. 7L. Coulson
  5. 6O. Sowunmi
  6. 19H. Forster ▼ 87'
  7. 4B. Bingham
  8. 8J. Arthurs ▼ 90'
  9. 9M. Cheek
  10. 18C. Whitely
  11. 22G. Alexander ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 10J. Alabi ▲ 63'
  2. 34J. Cawley ▲ 87'
  3. 2J. Partington ▲ 90'
  4. 24M. Sablier
  5. 26P. Francis

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
44 87 - 38 +49 94
2
Wrexham A.F.C.
44 91 - 46 +45 88
3
Solihull Moors F.C.
44 83 - 45 +38 87
4
F.C. Halifax Town
44 62 - 35 +27 84
5
Notts County F.C.
44 81 - 52 +29 82
6
Grimsby Town F.C.
44 68 - 46 +22 77
7
Chesterfield F.C.
44 69 - 51 +18 74
8
Dagenham & Redbridge F.C.
44 80 - 53 +27 73
9
Boreham Wood F.C.
44 49 - 40 +9 67
10
Bromley F.C.
44 61 - 53 +8 67
11
Torquay United F.C.
44 66 - 54 +12 66
12
Yeovil Town F.C.
44 43 - 46 -3 59
13
Southend United F.C.
44 45 - 61 -16 58
14
Altrincham F.C.
44 62 - 69 -7 55
15
Woking F.C.
44 59 - 61 -2 53
16
Wealdstone F.C.
44 51 - 65 -14 53
17
Maidenhead United F.C.
44 48 - 67 -19 51
18
Barnet F.C.
44 59 - 89 -30 50
19
Eastleigh F.C.
44 52 - 74 -22 46
20
Aldershot Town F.C.
44 46 - 73 -27 43
21
King's Lynn Town F.C.
44 47 - 79 -32 34
22
Weymouth F.C.
44 40 - 88 -48 28
23
Dover Athletic F.C.
44 37 - 101 -64 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
90Ghi được87
63Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu