Bromley F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Grimsby Town F.C.

Bromley F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 0-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
DDDDW Grimsby Town F.C.
  1. 5' Curtis Thompson
  2. 8' Ben Thompson
  3. 31' Danny Rose
  4. HT0-0
  5. 46' 0-1 D. Rose
  6. 64' L. Leigh B. Thompson
  7. 64' B. Ilunga A. Mayor
  8. 67' G. McEachran C. Thompson
  9. 70' 0-2 J. Obikwu
  10. 76' C. Congreve B. Webster
  11. 76' N. Kabamba L. Dennis
  12. 77' Jason Daði Svanþórsson
  13. 85' L. Cass J. Svanþórsson
  14. 85' C. Vernam J. Obikwu
  15. 86' Denver Hume
  16. 90'+6 Lewis Cass
  17. 90'+6 Lewis Cass
  18. 90'+6 Lewis Cass
  19. 90'+1 C. Ainley E. Khouri
  20. FT0-2

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.5
  2. 16K. Grant 6.9
  3. 17B. Webster ▼ 76' 6.7
  4. 3D. Elerewe 7.7
  5. 25D. Imray 6.9
  6. 20J. Arthurs 7.0
  7. 32B. Thompson ▼ 64' 6.6
  8. 34A. Mayor ▼ 64' 6.6
  9. 18C. Whitely 6.3
  10. 9M. Cheek 7.0
  11. 11L. Dennis ▼ 76' 5.9

Dự bị 7

  1. 8L. Leigh ▲ 64' 6.7
  2. 31B. Ilunga ▲ 64' 6.0
  3. 22C. Congreve ▲ 76' 7.2
  4. 26N. Kabamba ▲ 76' 6.5
  5. 4A. Charles
  6. 12S. Long
  7. 6C. Jenkinson
Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Artell
  1. 1J. Wright 7.3
  2. 5H. Rodgers 7.2
  3. 24D. Tharme 7.3
  4. 17C. McJannet 7.3
  5. 11J. Svanþórsson ▼ 85' 6.9
  6. 6C. Thompson ▼ 67' 6.3
  7. 4K. Green 7.5
  8. 30E. Khouri ▼ 90' 6.6
  9. 33D. Hume 6.9
  10. 9J. Obikwu ▼ 85' 7.9
  11. 32D. Rose 7.3

Dự bị 7

  1. 20G. McEachran ▲ 67' 7.0
  2. 2L. Cass ▲ 85' 5.9
  3. 10C. Vernam ▲ 85' 6.5
  4. 16C. Ainley ▲ 90'
  5. 41S. Auton
  6. 8J. Luker
  7. 3M. Carson

Thống kê

0112
461
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm14
2Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
12Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
354Chuyền bóng272
238Chuyền chính xác163
67%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu59
92Ghi được79
82Thủng lưới89
1.51Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu