Grimsby Town F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 1, Bromley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 10' Ben Krauhaus
- 28' 0-1 N. Kabamba
- 31' C. Vernam11m 1-1
- 32' ▲ J. Kabia ▼ C. Vernam
- 35' Jude Arthurs
- HT1-1
- 61' ▲ M. Ifill ▼ C. Jenkinson
- 61' ▲ B. Ilunga ▼ C. Whitely
- 62' ▲ W. Hondermarck ▼ J. Arthurs
- 77' ▲ J. Walker ▼ G. D. Turi
- 85' ▲ T. Sellars-Fleming ▼ D. Burns
- 85' ▲ J. Soonsup-Bell ▼ A. Cook
- 90'+2 ▲ B. Thompson ▼ B. Krauhaus
- FT1-1
Đội hình
- 31J. Smith 6.3
- 5H. Rodgers 7.2
- 2M. Kacurri 6.6
- 17C. McJannet 6.2
- 16R. Staunton 6.9
- 15G. D. Turi ▼ 77' 6.6
- 18D. Burns ▼ 85' 6.6
- 4K. Green 7.2
- 20G. McEachran 7.0
- 30C. Vernam ⚽ ▼ 32' 6.9
- 39A. Cook ▼ 85' 6.2
Dự bị 7
- 41S. Auton
- 7J. Walker ▲ 77' 6.6
- 21T. Warren
- 40T. Sellars-Fleming ▲ 85' 6.3
- 9J. Kabia ▲ 32' 6.6
- 3J. Sweeney
- 10J. Soonsup-Bell ▲ 85' 6.7
- 1G. Smith 7.9
- 2C. Jenkinson ▼ 61' 6.9
- 5O. Sowunmi 6.6
- 15J. Debrah 6.7
- 30I. Odutayo 6.3
- 20J. Arthurs ▼ 62' 6.3
- 4A. Charles 6.6
- 18C. Whitely ▼ 61' 6.6
- 7B. Krauhaus ▼ 90' 6.3
- 11M. Pinnock 6.7
- 14N. Kabamba ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 12S. Long
- 8B. Thompson ▲ 90'
- 26M. Ifill ▲ 61' 7.2
- 31B. Ilunga ▲ 61' 6.2
- 10M. Dinanga
- 3Z. Medley
- 16W. Hondermarck ▲ 62' 6.9
Thống kê
00⚑6
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm7
8Trúng đích5
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc5
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
4Cứu thua6
289Chuyền bóng229
168Chuyền chính xác114
58%Chính xác chuyền50%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu57
108Ghi được93
81Thủng lưới67
1.66Bàn thắng mỗi trận1.63
20Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai51