Grimsby Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bromley F.C.

Grimsby Town F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-0 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 1, Bromley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Sân vận động
Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 29' L. Barrington C. Vernam
  2. 32' Idris Odutayo
  3. 38' Kieran Green
  4. HT0-0
  5. 51' D. Rose11m 1-0
  6. 52' L. Leigh J. Arthurs
  7. 53' M. Dinanga C. Congreve
  8. 74' L. Amantchi B. Topalloj
  9. 74' O. Sowunmi I. Odutayo
  10. 79' Jason Daði Svanþórsson
  11. 83' L. Cass T. Warren
  12. 85' Kieran Green
  13. 85' Kieran Green
  14. 86' D. Tharme J. Svanþórsson
  15. 90' George McEachran
  16. FT1-0

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Artell
  1. 12J. Eastwood 7.0
  2. 21T. Warren ▼ 83' 7.2
  3. 5H. Rodgers 7.7
  4. 17C. McJannet 7.2
  5. 33D. Hume 7.0
  6. 20G. McEachran 6.9
  7. 11J. Svanþórsson ▼ 86' 6.7
  8. 4K. Green 6.9
  9. 30E. Khouri 7.3
  10. 10C. Vernam ▼ 29' 6.9
  11. 32D. Rose 7.5

Dự bị 7

  1. 14L. Barrington ▲ 29' 7.0
  2. 2L. Cass ▲ 83' 6.3
  3. 24D. Tharme ▲ 86' 6.7
  4. 16C. Ainley
  5. 1J. Wright
  6. 22C. Gardner
  7. 25D. Wilson
Bromley F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.6
  2. 16K. Grant 7.2
  3. 2C. Reynolds 7.2
  4. 30I. Odutayo ▼ 74' 6.3
  5. 25D. Imray 6.7
  6. 20J. Arthurs ▼ 52' 6.2
  7. 32B. Thompson 6.9
  8. 23B. Topalloj ▼ 74' 6.9
  9. 22C. Congreve ▼ 53' 7.0
  10. 9M. Cheek 7.3
  11. 18C. Whitely 6.7

Dự bị 7

  1. 8L. Leigh ▲ 52' 7.3
  2. 10M. Dinanga ▲ 53' 6.9
  3. 19L. Amantchi ▲ 74' 7.2
  4. 5O. Sowunmi ▲ 74' 6.3
  5. 17B. Webster
  6. 12S. Long
  7. 4A. Charles

Thống kê

143
410
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm16
3Trúng đích2
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn9
3Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
285Chuyền bóng277
195Chuyền chính xác191
68%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
79Ghi được92
89Thủng lưới82
1.34Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu