Notts County F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Barrow A.F.C.

Notts County F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 0-3 Barrow A.F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 3, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 26
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Trọng tài
D. Middleton
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 11' 0-1 D. Angus
  2. 13' 0-2 J. Rooney
  3. 24' C. Brown
  4. 39' M. Doyle
  5. HT0-2
  6. 69' P. Brough
  7. 70' K. Dennis E. Boldewijn
  8. 70' S. Shields W. Thomas
  9. 72' O. Dyson T. White
  10. 76' B. Harrison D. Angus
  11. 83' J. Hindle S. Quigley
  12. 87' 0-3 J. Hindle
  13. FT0-3

Đội hình

Notts County F.C. HLV: N. Ardley
  1. S. Slocombe
  2. B. Turner
  3. D. McCrory
  4. C. Rawlinson
  5. R. Brindley
  6. M. Doyle
  7. M. Rose
  8. R. Booty
  9. W. Thomas ▼ 70'
  10. E. Boldewijn ▼ 70'
  11. K. Wootton

Dự bị 5

  1. K. Dennis ▲ 70'
  2. S. Shields ▲ 70'
  3. D. Kelly-Evans
  4. Z. Bakayogo
  5. N. Tyson
Barrow A.F.C. HLV: I. Evatt
  1. J. Dixon
  2. C. Brown
  3. M. Platt
  4. J. Rooney
  5. P. Brough
  6. B. Barry
  7. L. Hardcastle
  8. J. Kay
  9. T. White ▼ 72'
  10. S. Quigley ▼ 83'
  11. D. Angus ▼ 76'

Dự bị 5

  1. O. Dyson ▲ 72'
  2. B. Harrison ▲ 76'
  3. J. Hindle ▲ 83'
  4. M. Penfold
  5. M. Waddington

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
80Ghi được79
49Thủng lưới45
1.7Bàn thắng mỗi trận1.88
17Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu