Barrow A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Notts County F.C.

Barrow A.F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 3, Notts County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Sân vận động
SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
Phong độ
DLDWD Barrow A.F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 13' L. Stephenson T. Warren
  2. 14' 0-1 D. McGoldrick11m
  3. 30' Tobi Adebayo-Rowling
  4. HT0-1
  5. 63' Rory Feely
  6. 67' A. Nemane O. Adebayo-Rowling
  7. 67' J. O'Brien J. Bostock
  8. 67' S. Austin M. Langstaff
  9. 76' B. Whitfield S. Foley
  10. 76' D. Telford G. Garner
  11. 79' D. Campbell11m 1-1
  12. 81' Sam Austin
  13. 87' K. Spence E. Acquah
  14. 88' J. Morias J. Jones
  15. 90'+2 Richard Brindley
  16. FT1-1

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 1P. Farman 6.7
  2. 24R. Feely 6.6
  3. 17J. Chester 6.3
  4. 6N. Canavan 6.6
  5. 21T. Warren ▼ 13' 6.5
  6. 16S. Foley ▼ 76' 6.6
  7. 4D. Campbell 7.7
  8. 15R. Gotts 7.3
  9. 11E. Newby 7.3
  10. 10G. Garner ▼ 76' 6.9
  11. 20E. Acquah ▼ 87' 6.7

Dự bị 6

  1. 18L. Stephenson ▲ 13' 7.3
  2. 34B. Whitfield ▲ 76' 6.9
  3. 19D. Telford ▲ 76' 7.3
  4. 8K. Spence ▲ 87' 6.6
  5. 39S. Bellis
  6. 12J. Lillis
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Williams
  1. 26A. Stone 7.7
  2. 2R. Brindley 6.3
  3. 15A. Baldwin 7.2
  4. 4K. Cameron 5.9
  5. 21O. Adebayo-Rowling ▼ 67' 6.6
  6. 18M. Palmer 6.9
  7. 16J. Bostock ▼ 67' 6.7
  8. 10J. Jones ▼ 88' 6.9
  9. 7D. Crowley 7.7
  10. 17D. McGoldrick 7.0
  11. 9M. Langstaff ▼ 67' 6.6

Dự bị 7

  1. 11A. Nemane ▲ 67' 6.3
  2. 6J. O'Brien ▲ 67' 6.3
  3. 8S. Austin ▲ 67' 6.2
  4. 27J. Morias ▲ 88'
  5. 1S. Slocombe
  6. 33O. Tipton
  7. 5C. Rawlinson

Thống kê

012
530
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm5
6Trúng đích1
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị4
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
312Chuyền bóng662
230Chuyền chính xác583
74%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu59
75Ghi được109
72Thủng lưới106
1.32Bàn thắng mỗi trận1.85
17Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn41
45Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu