Barrow A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Notts County F.C.

Barrow A.F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 2-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 3, Notts County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Phong độ
DLDWD Barrow A.F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 32' T. Walker · T. Barkhuizen 1-0
  2. 45'+2 C. Grant J. Luker
  3. HT1-0
  4. 56' M. Platt S. Aljofree
  5. 56' N. Tsaroulla K. Bennetts
  6. 64' I. Cameron J. Earing
  7. 75' B. Cotter K. Gordon
  8. 77' S. Foley T. Walker
  9. 77' E. Newby C. Mahoney
  10. 82' Niall Canavan
  11. 89' 1-1 M. Dennis · N. Tsaroulla
  12. 90'+2 Jacob Bedeau
  13. 90' L. Shipley 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Sam Foley
  1. 1W. Stanway 7.2
  2. 5C. Raglan 7.2
  3. 6N. Canavan 6.6
  4. 3L. Shipley 7.7
  5. 22R. Booty 8.0
  6. 7B. Jackson 6.7
  7. 21J. Earing ▼ 64' 7.2
  8. 8S. Smith 6.5
  9. 29T. Barkhuizen 7.6
  10. 10T. Walker ▼ 77' 7.0
  11. 23C. Mahoney ▼ 77' 6.3

Dự bị 7

  1. 31B. Winterbottom
  2. 43K. Smith
  3. 16S. Foley ▲ 77' 6.3
  4. 11E. Newby ▲ 77' 6.3
  5. 27D. Worrall
  6. 18I. Cameron ▲ 64' 6.3
  7. 9R. Healey
Notts County F.C.
  1. 1K. Roos 7.0
  2. 23S. Aljofree ▼ 56' 6.2
  3. 3R. McDonald 7.3
  4. 4J. Bedeau 5.7
  5. 2K. Gordon ▼ 75' 6.5
  6. 18M. Palmer 6.9
  7. 14T. Iorpenda 6.7
  8. 47K. Bennetts ▼ 56' 6.5
  9. 16J. Luker ▼ 45' 6.2
  10. 10J. Jones 6.9
  11. 19M. Dennis 7.7

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 37B. Cotter ▲ 75' 6.2
  3. 5M. Platt ▲ 56' 6.7
  4. 25N. Tsaroulla ▲ 56' 6.6
  5. 11C. Grant ▲ 45' 6.2
  6. 26T. Hall
  7. 8O. Norburn

Thống kê

013
310
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc3
4Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
301Chuyền bóng573
218Chuyền chính xác484
72%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
57Ghi được85
90Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu