Notts County F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 3, Barrow A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 20' George Ray
- 22' 0-1 K. Spence
- 24' Sam Foley
- 45'+1 A. Nemane · J. Jones 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ B. Whitfield ▼ D. Telford
- 62' ▲ E. Acquah ▼ C. Stockton
- 70' Dean Campbell
- 71' ▲ S. Austin ▼ S. Robertson
- 72' ▲ T. White ▼ D. Campbell
- 72' ▲ R. Gotts ▼ S. Foley
- 78' Luca Stephenson
- 79' Aden Baldwin
- 80' ▲ D. Worrall ▼ L. Stephenson
- FT1-1
Đội hình
- 26A. Stone 6.6
- 2R. Brindley 7.2
- 4K. Cameron 7.3
- 15A. Baldwin 7.5
- 11A. Nemane ⚽ 7.2
- 16J. Bostock 7.2
- 20S. Robertson ▼ 71' 6.9
- 10J. Jones ⇢ 8.2
- 7D. Crowley 7.5
- 17D. McGoldrick 7.7
- 9M. Langstaff 6.3
Dự bị 7
- 8S. Austin ▲ 71' 6.3
- 32J. Warner
- 21O. Adebayo-Rowling
- 6J. O'Brien
- 31L. Ashby-Hammond
- 14W. Randall-Hurren
- 5C. Rawlinson
- 1P. Farman 6.9
- 17J. Chester 6.6
- 5G. Ray 6.6
- 6N. Canavan 6.3
- 16S. Foley ▼ 72' 6.0
- 8K. Spence ⚽ 7.3
- 4D. Campbell ▼ 72' 6.2
- 18L. Stephenson ▼ 80' 6.2
- 11E. Newby 7.5
- 19D. Telford ▼ 62' 6.7
- 23C. Stockton ▼ 62' 7.2
Dự bị 7
- 34B. Whitfield ▲ 62' 6.5
- 20E. Acquah ▲ 62' 6.5
- 13T. White ▲ 72' 6.9
- 15R. Gotts ▲ 72' 6.7
- 7D. Worrall ▲ 80' 6.7
- 24R. Feely
- 12J. Lillis
Thống kê
01⚑6
⚑840
80%Kiểm soát bóng20%
9Dứt điểm11
1Trúng đích3
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc8
0Việt vị5
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua0
796Chuyền bóng195
748Chuyền chính xác134
94%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
109Ghi được75
106Thủng lưới72
1.85Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai45