Notts County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Barrow A.F.C.

Notts County F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-2 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 3, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 10' 0-1 K. Spence
  2. 18' Lewis Macari
  3. HT0-1
  4. 57' C. Grant W. Jarvis
  5. 60' Charlie Whitaker
  6. 62' 0-2 S. Foley · B. Whitfield
  7. 63' N. Tsaroulla M. Traoré
  8. 63' Z. Johnson L. Macari
  9. 64' C. Grant · J. Bedeau 1-2
  10. 69' Nick Tsaroulla
  11. 77' B. Jackson T. Smith
  12. 85' S. Barnes B. Whitfield
  13. 90'+6 E. Acquah A. Pressley
  14. FT1-2

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Maynard
  1. 1A. Bass 6.2
  2. 28L. Macari ▼ 63' 6.3
  3. 5M. Platt 7.3
  4. 4J. Bedeau 7.5
  5. 2K. Gordon 6.9
  6. 33G. Abbott 6.9
  7. 18M. Palmer 7.5
  8. 36W. Jarvis ▼ 57' 7.0
  9. 16C. Whitaker 6.2
  10. 7M. Traoré ▼ 63' 6.6
  11. 29A. Jatta 6.6

Dự bị 7

  1. 11C. Grant ▲ 57' 7.3
  2. 25N. Tsaroulla ▲ 63' 7.2
  3. 27Z. Johnson ▲ 63' 6.6
  4. 6J. Hinchy
  5. 22C. Edwards
  6. 21S. Slocombe
  7. 44M. Cisse
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Whing
  1. 1P. Farman 6.9
  2. 16S. Foley 8.0
  3. 6N. Canavan 7.5
  4. 14M. Williams 6.9
  5. 39L. Duru 7.0
  6. 8K. Spence 8.5
  7. 15R. Gotts 7.2
  8. 11E. Newby 6.9
  9. 34B. Whitfield ▼ 85' 7.0
  10. 33A. Pressley ▼ 90' 6.9
  11. 9T. Smith ▼ 77' 6.7

Dự bị 6

  1. 30B. Jackson ▲ 77' 6.9
  2. 18S. Barnes ▲ 85' 6.9
  3. 20E. Acquah ▲ 90'
  4. 26I. Fletcher
  5. 23C. Mahoney
  6. 21W. Stanway

Thống kê

038
200
74%Kiểm soát bóng26%
14Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc2
4Việt vị0
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
0Cứu thua3
677Chuyền bóng227
599Chuyền chính xác158
88%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu58
94Ghi được66
76Thủng lưới72
1.54Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu