Barrow A.F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 3, Notts County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 7' R. Feely · K. Kouyate 1-0
- 24' Rod McDonald
- 32' Kellan Gordon
- 32' ▲ J. Brown ▼ J. Hinchy
- 37' Robbie Gotts
- 43' Daniel Crowley
- HT1-0
- 58' ▲ J. Bedeau ▼ R. McDonald
- 58' ▲ J. Martin ▼ K. Gordon
- 60' Katia Kouyate
- 82' ▲ S. Foley ▼ D. Campbell
- 82' ▲ N. Eccleston ▼ K. Kouyate
- 82' ▲ D. Telford ▼ G. Garner
- 84' Nick Tsaroulla
- 90'+1 Ben Jackson
- 90' ▲ N. Canavan ▼ E. Newby
- 90'+3 1-1 D. McGoldrick11m
- FT1-1
Đội hình
- 21W. Stanway 7.7
- 24R. Feely ⚽ 7.3
- 42T. Vassell 6.9
- 14C. Stokes 6.2
- 30B. Jackson 6.9
- 15R. Gotts 6.6
- 4D. Campbell ▼ 82' 7.3
- 11E. Newby ▼ 90' 7.2
- 8K. Spence 6.9
- 17K. Kouyate ⇢ ▼ 82' 7.2
- 10G. Garner ▼ 82' 7.0
Dự bị 6
- 16S. Foley ▲ 82' 6.7
- 2N. Eccleston ▲ 82' 6.2
- 19D. Telford ▲ 82' 6.3
- 6N. Canavan ▲ 90' 6.2
- 23C. Mahoney
- 22C. Popov
- 1A. Bass 7.9
- 28L. Macari 7.2
- 5M. Platt 6.9
- 3R. McDonald ▼ 58' 6.3
- 25N. Tsaroulla 7.9
- 6J. Hinchy ▼ 32' 6.3
- 18M. Palmer 6.9
- 2K. Gordon ▼ 58' 6.6
- 7D. Crowley 7.3
- 29A. Jatta 6.3
- 17D. McGoldrick ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 14J. Brown ▲ 32' 6.9
- 4J. Bedeau ▲ 58' 6.6
- 19J. Martin ▲ 58' 6.6
- 44M. Cisse
- 12L. Ness
- 24R. Cundy
- 21S. Slocombe
Thống kê
03⚑4
⚑440
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm11
7Trúng đích5
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
4Cứu thua6
253Chuyền bóng654
176Chuyền chính xác570
70%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
66Ghi được94
72Thủng lưới76
1.14Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai52