Notts County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Barrow A.F.C.

Notts County F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 3, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 16' S. Smithphản lưới 1-0
  2. 19' Scott Smith
  3. 30' 1-1 C. McCann · J. Earing
  4. 38' Danny Rose
  5. 43' Tom Iorpenda
  6. HT1-1
  7. 46' H. Tangen T. Hall
  8. 58' M. Dennis · S. Robertson 2-1
  9. 66' Q. Kouhyar J. Jones
  10. 69' T. Barkhuizen S. Smith
  11. 76' K. Bennetts S. Robertson
  12. 76' C. Raglan J. Thompson
  13. 77' C. Mahoney J. Earing
  14. 77' T. Walker J. Malcolm
  15. 78' L. Ndlovu M. Dennis
  16. 85' L. Ness O. Norburn
  17. 86' Joseph Anderson
  18. FT2-1

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 31J. Belshaw 6.2
  2. 28L. Macari 7.3
  3. 5M. Platt 6.9
  4. 4J. Bedeau 7.2
  5. 25N. Tsaroulla 6.9
  6. 8O. Norburn ▼ 85' 6.9
  7. 20S. Robertson ▼ 76' 6.9
  8. 10J. Jones ▼ 66' 7.5
  9. 14T. Iorpenda 7.3
  10. 26T. Hall ▼ 46' 6.3
  11. 19M. Dennis ▼ 78' 6.5

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 17Q. Kouhyar ▲ 66' 6.7
  3. 27H. Tangen ▲ 46' 6.3
  4. 22B. Enoru
  5. 39L. Ndlovu ▲ 78' 6.2
  6. 47K. Bennetts ▲ 76' 6.9
  7. 12L. Ness ▲ 85' 6.9
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Paul Gallagher
  1. 1W. Stanway 7.3
  2. 26J. Thompson ▼ 76' 6.5
  3. 6N. Canavan 6.6
  4. 22J. Anderson 6.0
  5. 11E. Newby 6.7
  6. 8S. Smith ▼ 69' 5.9
  7. 14C. McCann 8.3
  8. 28B. Powell 6.3
  9. 21J. Earing ▼ 77' 6.9
  10. 33D. Rose 6.0
  11. 19J. Malcolm ▼ 77' 6.2

Dự bị 6

  1. 32K. Barrett
  2. 29T. Barkhuizen ▲ 69' 6.5
  3. 23C. Mahoney ▲ 77' 6.2
  4. 10T. Walker ▲ 77' 6.6
  5. 7B. Jackson
  6. 5C. Raglan ▲ 76' 6.9

Thống kê

017
430
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm7
5Trúng đích4
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
7Phạt góc4
1Việt vị5
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
444Chuyền bóng373
357Chuyền chính xác281
80%Chính xác chuyền75%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
85Ghi được57
65Thủng lưới90
1.52Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu