Barnet F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 2-0 Bristol Rovers F.C. tại Conference Premier, 12 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 5, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 4
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Phong độ
- WDDDW Barnet F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 22' J. Akinde 1-0
- 43' C. MacDonald 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Parkes ▼ N. Trotman
- 53' ▲ D. Leadbitter ▼ T. Lockyer
- 66' ▲ R. Brunt ▼ J. Gosling
- 90' ▲ J. Nurse ▼ C. MacDonald
- FT2-0
Đội hình
- G. Stack
- B. N'Gala
- D. Stephens
- E. Johnson
- L. Cook
- S. Togwell
- C. Weston
- M. Vilhete
- A. Yiadom
- J. Akinde
- C. MacDonald ▼ 90'
Dự bị 5
- J. Nurse ▲ 90'
- J. Saville
- K. Marsh-Brown
- Luisma
- S. Muggleton
- W. Puddy
- N. Trotman ▼ 46'
- L. Brown
- M. McChrystal
- T. Lockyer ▼ 53'
- L. Mansell
- A. Monkhouse
- S. Sinclair
- J. Gosling ▼ 66'
- M. Taylor
- J. White
Dự bị 5
- T. Parkes ▲ 46'
- D. Leadbitter ▲ 53'
- R. Brunt ▲ 66'
- O. Clarke
- E. Harrison
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 94 - 46 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 73 - 34 | +39 | 91 | |
| 3 | 46 | 74 - 40 | +34 | 86 | |
| 4 | 46 | 87 - 61 | +26 | 82 | |
| 5 | 46 | 80 - 54 | +26 | 79 | |
| 6 | 46 | 60 - 46 | +14 | 78 | |
| 7 | 46 | 77 - 52 | +25 | 76 | |
| 8 | 46 | 69 - 58 | +11 | 68 | |
| 9 | 46 | 60 - 54 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 66 - 62 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 52 | +4 | 66 | |
| 12 | 46 | 64 - 76 | -12 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 60 | +4 | 61 | |
| 14 | 46 | 56 - 57 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 71 | -9 | 58 | |
| 16 | 46 | 51 - 60 | -9 | 57 | |
| 17 | 46 | 54 - 73 | -19 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 61 | -10 | 53 | |
| 19 | 46 | 47 - 72 | -25 | 51 | |
| 20 | 46 | 52 - 73 | -21 | 45 | |
| 21 | 46 | 49 - 90 | -41 | 45 | |
| 22 | 46 | 58 - 84 | -26 | 39 | |
| 23 | 46 | 44 - 74 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
101Ghi được80
56Thủng lưới38
1.98Bàn thắng mỗi trận1.63
20Giữ sạch lưới22
33Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai50