Bristol Rovers F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-2 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- WDDDW Barnet F.C.
- 40' Ben Winterburn
- 43' Clinton Mola
- 45' 0-1 A. Senior
- HT0-1
- 57' Jack Sparkes
- 61' ▲ J. Senior ▼ J. McEachran
- 63' Nnamdi Ofoborh
- 74' ▲ O. Dewsbury ▼ R. Sotiriou
- 75' ▲ O. Hawkins ▼ B. Winterburn
- 80' ▲ A. Chang ▼ L. Thomas
- 86' 0-2 R. Glover · J. Kizzi
- 87' Alfie Kilgour
- 88' ▲ B. Assombalonga ▼ L. Ndlovu
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Southwood 6.9
- 4T. Moore 7.0
- 5A. Kilgour 6.3
- 6C. Mola 6.5
- 3J. Sparkes 6.7
- 14J. Cotterill 6.5
- 20J. McEachran ▼ 61' 6.9
- 22K. Conteh 6.0
- 11L. Thomas ▼ 80' 7.9
- 29F. Cavegn 6.2
- 10R. Sotiriou ▼ 74' 6.2
Dự bị 7
- 13B. Young
- 2J. Senior ▲ 61' 6.2
- 12T. Lockyer
- 24A. Chang ▲ 80' 6.7
- 28S. Negru
- 30F. Issaka
- 43O. Dewsbury ▲ 74' 6.5
- 29C. Slicker 7.7
- 30J. Kizzi ⇢ 7.0
- 25N. Tavares 7.0
- 4D. Collinge 6.2
- 5A. Senior ⚽ 7.0
- 19M. Shelton 6.7
- 16B. Winterburn ▼ 75' 7.5
- 28N. Ofoborh 6.7
- 11I. Kanu 6.2
- 15R. Glover ⚽ 7.9
- 9L. Ndlovu ▼ 88' 6.6
Dự bị 7
- 13O. Evans
- 12O. Hawkins ▲ 75' 6.7
- 18A. Hartigan
- 20J. Hugill
- 23K. Smith
- 27B. Assombalonga ▲ 88'
- 35D. Adeniran
Thống kê
03⚑3
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị3
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
334Chuyền bóng241
200Chuyền chính xác129
60%Chính xác chuyền54%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu56
77Ghi được87
86Thủng lưới70
1.28Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai45