Bristol Rovers F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Barnet F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 3-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Sân vận động
Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 2' L. Brown · C. Lines 1-0
  2. 32' J. Gosling D. Leadbitter
  3. HT1-0
  4. 46' M. Gash A. McLean
  5. 60' M. Taylor E. Harrison
  6. 61' S. Batt M. Vilhete
  7. 74' S. Muggleton G. Hoyte
  8. 77' J. Easter 2-0
  9. 83' B. Bodin J. Easter
  10. 85' 2-1 C. Weston
  11. 87' M. Taylor · C. Lines 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Bristol Rovers F.C.
  1. 30A. Chapman
  2. 15J. Clarke
  3. 3L. Brown
  4. 6T. Parkes
  5. 2D. Leadbitter ▼ 32'
  6. 4T. Lockyer
  7. 14C. Lines
  8. 8O. Clarke
  9. 24S. Sinclair
  10. 17J. Easter ▼ 83'
  11. 9E. Harrison ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 11J. Gosling ▲ 32'
  2. 10M. Taylor ▲ 60'
  3. 23B. Bodin ▲ 83'
  4. 1S. Mildenhall
  5. 7L. Mansell
  6. 21C. Montaño
  7. 29J. Monakana
Barnet F.C.
  1. 1G. Stack
  2. 2G. Hoyte ▼ 74'
  3. 5B. N'Gala
  4. 4B. Dembélé
  5. 3E. Johnson
  6. 14S. Togwell
  7. 8C. Weston
  8. 11M. Vilhete ▼ 61'
  9. 12L. Gambin
  10. 9J. Akinde
  11. 24A. McLean ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18M. Gash ▲ 46'
  2. 19S. Batt ▲ 61'
  3. 17S. Muggleton ▲ 74'
  4. 21J. Stephens
  5. 6M. Nelson
  6. 15B. Tomlinson
  7. 16T. Champion

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
80Ghi được72
50Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu