Bristol Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnet F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 31' H. Crawford R. Holmes
  2. HT0-0
  3. 72' D. Clarkson J. Anyinsah
  4. 74' E. Richards O. Norburn
  5. 77' F. Broghammer 1-0
  6. 82' C. Kamdjo J. Oster
  7. 85' I. Allen I. Sekajja
  8. 88' D. Woodards F. Broghammer
  9. 89' 1-1 H. Crawford
  10. 90'+3 R. Brunt 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

Bristol Rovers F.C.
  1. 13S. Mildenhall
  2. 14L. Brown
  3. 2M. Smith
  4. 29M. McChrystal
  5. 6T. Parkes
  6. 16J. Anyinsah ▼ 72'
  7. 32J. O'Toole
  8. 11F. Broghammer ▼ 88'
  9. 25S. Clucas
  10. 15O. Norburn ▼ 74'
  11. 26R. Brunt

Dự bị 7

  1. 7D. Clarkson ▲ 72'
  2. 10E. Richards ▲ 74'
  3. 4D. Woodards ▲ 88'
  4. 17E. Harrison
  5. 20C. Gough
  6. 21C. McDonald
  7. 27T. Hitchcock
Barnet F.C.
  1. 29G. Stack
  2. 35A. Iro
  3. 30D. Stephens
  4. 26E. Johnson
  5. 31J. Oster ▼ 82'
  6. 38E. Davids
  7. 8M. Byrne
  8. 15A. Yiadom
  9. 11R. Holmes ▼ 31'
  10. 10J. Nurse
  11. 41I. Sekajja ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 42H. Crawford ▲ 31'
  2. 4C. Kamdjo ▲ 82'
  3. 22I. Allen ▲ 85'
  4. 2B. Fuller
  5. 3J. Brown
  6. 7O. Lee
  7. 18S. Cowler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
60Ghi được44
75Thủng lưới66
1.25Bàn thắng mỗi trận0.92
10Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu