Barnet F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol Rovers F.C.

Barnet F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 5, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 9' R. Holmes 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' W. Brown S. Clucas
  4. 55' 1-1 M. Harrold
  5. 69' J. Hyde R. Holmes
  6. 81' F. Broghammer E. Richards
  7. 86' O. Lee A. Yiadom
  8. 90'+4 G. Sykes M. Byrne
  9. FT1-1

Đội hình

Barnet F.C.
  1. 1L. O'Brien
  2. 5J. Fortune
  3. 3J. Brown
  4. 6J. Saville
  5. 8M. Byrne ▼ 90'
  6. 2B. Fuller
  7. 20C. Weston
  8. 17A. Edgar
  9. 15A. Yiadom ▼ 86'
  10. 11R. Holmes ▼ 69'
  11. 10J. Nurse

Dự bị 7

  1. 19J. Hyde ▲ 69'
  2. 7O. Lee ▲ 86'
  3. 21G. Sykes ▲ 90'
  4. 14Ahmed Abdulla
  5. 4C. Kamdjo
  6. 16F. Warren
  7. 18S. Cowler
Bristol Rovers F.C.
  1. 28S. Walker
  2. 19A. Virgo
  3. 14L. Brown
  4. 2M. Smith
  5. 6T. Parkes
  6. 3J. Paterson
  7. 8M. Gill
  8. 25S. Clucas ▼ 51'
  9. 7D. Clarkson
  10. 9M. Harrold
  11. 10E. Richards ▼ 81'

Dự bị 6

  1. 21W. Brown ▲ 51'
  2. 11F. Broghammer ▲ 81'
  3. 20C. Gough
  4. 16J. Anyinsah
  5. 24O. Clarke
  6. 15O. Norburn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
44Ghi được60
66Thủng lưới75
0.92Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu