Barnet F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 4-0 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 5, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Phong độ
- WDDDW Barnet F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 15' A. Senior · R. Glover 1-0
- 29' Josh McEachran
- 30' N. Ofoborh 2-0
- 39' Cieran Slicker
- HT2-0
- 46' ▲ S. Forde ▼ T. Lockyer
- 46' ▲ F. Issaka ▼ L. Thomas
- 60' ▲ C. Stead ▼ A. Hartigan
- 62' ▲ C. Morton ▼ J. McEachran
- 70' ▲ R. Browne ▼ B. Assombalonga
- 70' ▲ O. Hawkins ▼ I. Kanu
- 78' M. Shelton11m 3-0
- 81' ▲ B. Winterburn ▼ M. Shelton
- 81' ▲ J. Hugill ▼ R. Glover
- 84' Oliver Hawkins
- 89' C. Stead 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 29C. Slicker 7.0
- 5A. Senior ⚽ 7.6
- 4D. Collinge 7.3
- 25N. Tavares 7.3
- 19M. Shelton ⚽ ▼ 81' 7.6
- 28N. Ofoborh ⚽ 8.0
- 18A. Hartigan ▼ 60' 7.2
- 23K. Smith 7.3
- 11I. Kanu ▼ 70' 6.7
- 15R. Glover ⇢ ▼ 81' 8.5
- 27B. Assombalonga ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 13O. Evans
- 8R. Browne ▲ 70' 6.3
- 10C. Stead ⚽ ▲ 60' 7.9
- 12O. Hawkins ▲ 70' 6.5
- 16B. Winterburn ▲ 81' 6.7
- 20J. Hugill ▲ 81' 6.2
- 22O. Kensdale
- 1L. Southwood 6.5
- 35K. Lopata 6.3
- 12T. Lockyer ▼ 46' 6.2
- 6C. Mola 6.3
- 4T. Moore 6.5
- 22K. Conteh 5.9
- 20J. McEachran ▼ 62' 7.2
- 14J. Cotterill 6.0
- 3J. Sparkes 6.2
- 29F. Cavegn 6.3
- 11L. Thomas ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 13B. Young
- 7S. Forde ▲ 46' 6.3
- 25R. Howley
- 27B. Bilongo
- 28S. Negru
- 30F. Issaka ▲ 46' 6.7
- 39C. Morton ▲ 62' 6.2
Thống kê
02⚑9
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm10
9Trúng đích3
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị4
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
357Chuyền bóng406
277Chuyền chính xác306
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu60
87Ghi được77
70Thủng lưới86
1.55Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai48