Barnet F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol Rovers F.C.

Barnet F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-0 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 5, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 5' G. Hoyte · S. Togwell 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Lines O. Clarke
  4. 64' J. Easter J. Clarke
  5. 65' L. Lawrence L. Mansell
  6. 65' T. Champion A. McLean
  7. 80' M. Stevens J. Akinde
  8. FT1-0

Đội hình

Barnet F.C.
  1. 21J. Stephens
  2. 2G. Hoyte
  3. 5B. N'Gala
  4. 4B. Dembélé
  5. 3E. Johnson
  6. 14S. Togwell
  7. 8C. Weston
  8. 7A. Yiadom
  9. 12L. Gambin
  10. 9J. Akinde ▼ 80'
  11. 24A. McLean ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 16T. Champion ▲ 65'
  2. 19M. Stevens ▲ 80'
  3. 17M. Gash
  4. 18S. Batt
  5. 26H. Odofin
  6. 31K. McKenzie-Lyle
  7. 40H. Taylor
Bristol Rovers F.C.
  1. 1S. Mildenhall
  2. 15J. Clarke ▼ 64'
  3. 3L. Brown
  4. 6T. Parkes
  5. 2D. Leadbitter
  6. 4T. Lockyer
  7. 7L. Mansell ▼ 65'
  8. 8O. Clarke ▼ 46'
  9. 24S. Sinclair
  10. 10M. Taylor
  11. 9E. Harrison

Dự bị 7

  1. 14C. Lines ▲ 46'
  2. 17J. Easter ▲ 64'
  3. 16L. Lawrence ▲ 65'
  4. 5M. McChrystal
  5. 21C. Montaño
  6. 22K. Preston
  7. 23B. Bodin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
72Ghi được80
73Thủng lưới50
1.41Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu