Lincoln City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Luton Town F.C.

Lincoln City F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-0 Luton Town F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 1, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 1, hòa 4, Luton Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 31
Phong độ
WDDLW Lincoln City F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' K. Ferdinand L. Guttridge
  3. 73' N. Wright M. Austin
  4. 90'+1 D. Gray J. Nolan
  5. FT0-0

Đội hình

Lincoln City F.C.
  1. P. Farman
  2. L. Foster
  3. S. Newton
  4. N. Brown
  5. T. Miller
  6. M. Austin ▼ 73'
  7. M. Fofana
  8. J. Nolan ▼ 90'
  9. C. Robinson
  10. T. Jordan
  11. D. Sam-Yorke

Dự bị 5

  1. N. Wright ▲ 73'
  2. D. Gray ▲ 90'
  3. D. L. Rowe
  4. D. Preece
  5. W. Fairhurst
Luton Town F.C.
  1. M. Tyler
  2. S. McNulty
  3. R. Henry
  4. S. Griffiths
  5. J. Howells
  6. J. Davis
  7. L. Guttridge ▼ 50'
  8. A. Lawless
  9. M. Robinson
  10. P. Benson
  11. A. Gray

Dự bị 5

  1. K. Ferdinand ▲ 50'
  2. A. Mawson
  3. A. Wall
  4. E. Justham
  5. M. Cullen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 102 - 35 +67 101
2
Cambridge United F.C.
46 72 - 35 +37 82
3
Gateshead F.C.
46 72 - 50 +22 79
4
Grimsby Town F.C.
46 65 - 46 +19 78
5
F.C. Halifax Town
46 85 - 58 +27 77
6
Braintree Town F.C.
46 57 - 39 +18 74
7
Kidderminster Harriers F.C.
46 66 - 59 +7 72
8
Barnet F.C.
46 58 - 53 +5 70
9
Woking F.C.
46 66 - 69 -3 68
10
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 66 +14 67
11
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 67
12
Salisbury City
46 58 - 63 -5 67
13
Nuneaton Town
46 54 - 60 -6 66
14
Lincoln City F.C.
46 60 - 59 +1 65
15
Macclesfield Town F.C.
46 62 - 63 -1 61
16
Welling United F.C.
46 59 - 61 -2 60
17
Wrexham A.F.C.
46 61 - 61 0 59
18
Southport F.C.
46 53 - 71 -18 53
19
Aldershot Town F.C.
46 69 - 62 +7 51
20
Hereford United F.C.
46 44 - 63 -19 51
21
Chester City F.C.
46 49 - 70 -21 51
22
Dartford F.C.
46 49 - 74 -25 44
23
Tamworth F.C.
46 43 - 81 -38 39
24
Hyde United F.C.
46 38 - 119 -81 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
72Ghi được110
71Thủng lưới40
1.36Bàn thắng mỗi trận2.08
17Giữ sạch lưới27
25Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu