Lincoln City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Luton Town F.C.

Lincoln City F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 1-1 Luton Town F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 1, hòa 4, Luton Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 24
Phong độ
DDLWW Lincoln City F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 36' 0-1 D. Crow
  2. HT0-1
  3. 46' F. Laurent K. Perry
  4. 46' J. Hand G. Pilkington
  5. 58' J. Taylor S. Russell
  6. 74' J. Dance R. Willmott
  7. 77' R. Hinds 1-1
  8. 80' J. Sheridan J. Christophe
  9. 82' R. Brunt A. OConnor
  10. FT1-1

Đội hình

Lincoln City F.C.
  1. P. Farman
  2. R. Hinds
  3. T. Sinclair
  4. J. Nutter
  5. J. Gowling
  6. J. Christophe ▼ 80'
  7. S. Russell ▼ 58'
  8. T. Thompson
  9. A. Power
  10. K. Perry ▼ 46'
  11. C. Platt

Dự bị 5

  1. F. Laurent ▲ 46'
  2. J. Taylor ▲ 58'
  3. J. Sheridan ▲ 80'
  4. J. Anyon
  5. N. Nicolau
Luton Town F.C.
  1. K. Pilkington
  2. D. Gleeson
  3. J. Kovacs
  4. J. Howells
  5. G. Pilkington ▼ 46'
  6. R. Willmott ▼ 74'
  7. A. Lawless
  8. K. Keane
  9. A. Watkins
  10. A. O'Connor
  11. D. Crow

Dự bị 5

  1. J. Hand ▲ 46'
  2. J. Dance ▲ 74'
  3. R. Brunt ▲ 82'
  4. M. Tyler
  5. S. Fleetwood

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleetwood Town F.C.
46 102 - 48 +54 103
2
Wrexham A.F.C.
46 85 - 33 +52 98
3
Mansfield Town F.C.
46 87 - 48 +39 89
4
York City
46 81 - 45 +36 83
5
Luton Town F.C.
46 78 - 42 +36 81
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 82 - 63 +19 76
7
Southport F.C.
46 72 - 69 +3 76
8
Gateshead F.C.
46 69 - 62 +7 74
9
Cambridge United F.C.
46 57 - 41 +16 71
10
Forest Green Rovers F.C.
46 66 - 45 +21 70
11
Grimsby Town F.C.
46 79 - 60 +19 70
12
Braintree Town F.C.
46 76 - 80 -4 62
13
Barrow A.F.C.
46 62 - 76 -14 60
14
Ebbsfleet United F.C.
46 69 - 84 -15 54
15
Alfreton Town F.C.
46 62 - 86 -24 54
16
Stockport County F.C.
46 58 - 74 -16 51
17
Lincoln City F.C.
46 56 - 66 -10 49
18
Tamworth F.C.
46 47 - 70 -23 48
19
Newport County A.F.C.
46 53 - 65 -12 47
20
A.F.C. Telford United
46 45 - 65 -20 46
21
Hayes & Yeading United F.C.
46 58 - 90 -32 41
22
Darlington F.C.
46 47 - 73 -26 36
23
Bath City F.C.
46 43 - 89 -46 31
24
Kettering Town F.C.
46 40 - 100 -60 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu59
62Ghi được100
73Thủng lưới54
1.22Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu