Luton Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lincoln City F.C.

Luton Town F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-0 Lincoln City F.C. tại Conference Premier, 17 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 5, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 9
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
DDLWW Lincoln City F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' A. Watkins D. Crow
  3. 57' A. O'Connor R. Willmott
  4. 67' J. Kissock A. Morgan-Smith
  5. 67' N. Nicolau B. Barraclough
  6. 71' S. Smith G. McCallum
  7. 84' S. Fleetwood 1-0
  8. 86' J. O'Keefe A. Fuseini
  9. FT1-0

Đội hình

Luton Town F.C.
  1. M. Tyler
  2. J. Hand
  3. J. Howells
  4. W. Antwi
  5. D. Beckwith
  6. R. Willmott ▼ 57'
  7. A. Lawless
  8. J. Dance
  9. S. Fleetwood
  10. D. Crow ▼ 46'
  11. A. Morgan-Smith ▼ 67'

Dự bị 5

  1. A. Watkins ▲ 46'
  2. A. O'Connor ▲ 57'
  3. J. Kissock ▲ 67'
  4. K. Pilkington
  5. C. Samuel
Lincoln City F.C.
  1. J. Anyon
  2. T. Sinclair
  3. J. Nutter
  4. G. McCallum ▼ 71'
  5. A. Watts
  6. M. Nelson
  7. S. Russell
  8. A. Power
  9. A. Fuseini ▼ 86'
  10. K. Perry
  11. B. Barraclough ▼ 67'

Dự bị 5

  1. N. Nicolau ▲ 67'
  2. S. Smith ▲ 71'
  3. J. O'Keefe ▲ 86'
  4. D. Hone
  5. J. Wilson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleetwood Town F.C.
46 102 - 48 +54 103
2
Wrexham A.F.C.
46 85 - 33 +52 98
3
Mansfield Town F.C.
46 87 - 48 +39 89
4
York City
46 81 - 45 +36 83
5
Luton Town F.C.
46 78 - 42 +36 81
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 82 - 63 +19 76
7
Southport F.C.
46 72 - 69 +3 76
8
Gateshead F.C.
46 69 - 62 +7 74
9
Cambridge United F.C.
46 57 - 41 +16 71
10
Forest Green Rovers F.C.
46 66 - 45 +21 70
11
Grimsby Town F.C.
46 79 - 60 +19 70
12
Braintree Town F.C.
46 76 - 80 -4 62
13
Barrow A.F.C.
46 62 - 76 -14 60
14
Ebbsfleet United F.C.
46 69 - 84 -15 54
15
Alfreton Town F.C.
46 62 - 86 -24 54
16
Stockport County F.C.
46 58 - 74 -16 51
17
Lincoln City F.C.
46 56 - 66 -10 49
18
Tamworth F.C.
46 47 - 70 -23 48
19
Newport County A.F.C.
46 53 - 65 -12 47
20
A.F.C. Telford United
46 45 - 65 -20 46
21
Hayes & Yeading United F.C.
46 58 - 90 -32 41
22
Darlington F.C.
46 47 - 73 -26 36
23
Bath City F.C.
46 43 - 89 -46 31
24
Kettering Town F.C.
46 40 - 100 -60 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu51
100Ghi được62
54Thủng lưới73
1.69Bàn thắng mỗi trận1.22
24Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu