Lincoln City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Luton Town F.C.

Lincoln City F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-0 Luton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 1, hòa 4, Luton Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Trọng tài
Tom Nield, England
Phong độ
WDDLW Lincoln City F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 27' H. Cornick J. Collins
  2. HT0-0
  3. 67' J. Cook A. McCormack
  4. 69' H. Anderson M. Rhead
  5. 80' O. Palmer M. Green
  6. 88' E. Whitehouse B. Knott
  7. 89' Jordan Cook
  8. FT0-0

Đội hình

Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Cowley
  1. 1P. Farman
  2. 23N. Eardley
  3. 5L. Waterfall
  4. 25S. Raggett
  5. 2S. Long
  6. 16M. Bostwick
  7. 28N. Arnold
  8. 30A. Woodyard
  9. 11B. Knott ▼ 88'
  10. 10M. Green ▼ 80'
  11. 9M. Rhead ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 26H. Anderson ▲ 69'
  2. 8O. Palmer ▲ 80'
  3. 4E. Whitehouse ▲ 88'
  4. 3S. Habergham
  5. 14J. Maguire-Drew
  6. 15R. Dickie
  7. 21J. Vickers
Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Jones
  1. 1M. Štěch
  2. 6S. Cuthbert
  3. 44A. Sheehan
  4. 3D. Potts
  5. 16G. Rea
  6. 4A. McCormack ▼ 67'
  7. 18L. Berry
  8. 17P. Ruddock
  9. 7J. Stacey
  10. 9D. Hylton
  11. 19J. Collins ▼ 27'

Dự bị 7

  1. 14H. Cornick ▲ 27'
  2. 10J. Cook ▲ 67'
  3. 5J. Mullins
  4. 8O. Lee
  5. 11A. Shinnie
  6. 36J. Shea
  7. 38E. Lee

Thống kê

008
410
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm8
2Trúng đích1
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu55
84Ghi được110
63Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận2
18Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu