Luton Town F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Lincoln City F.C.

Luton Town F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 4-2 Lincoln City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 5, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Trọng tài
Nick Kinseley, England
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 4' Alan Sheehan
  2. 6' 0-1 M. Bostwick
  3. 7' Matthew Rhead
  4. 15' Elliott Whitehouse
  5. 24' Harry Anderson
  6. 32' J. Collins · D. Hylton 1-1
  7. 34' 1-2 M. Green
  8. 36' Harry Anderson
  9. 36' Harry Anderson
  10. 43' J. Justin 2-2
  11. 44' Luke Berry
  12. HT2-2
  13. 46' J. Ginnelly M. Rhead
  14. 71' H. Cornick A. Shinnie
  15. 72' D. Hylton · L. Berry 3-2
  16. 80' B. Knott S. Long
  17. 82' H. Cornick 4-2
  18. 85' R. Dickie M. Green
  19. FT4-2

Đội hình

Luton Town F.C. HLV: N. Jones
  1. 1M. Štěch
  2. 44A. Sheehan
  3. 5J. Mullins
  4. 16G. Rea
  5. 11A. Shinnie ▼ 71'
  6. 18L. Berry
  7. 8O. Lee
  8. 7J. Stacey
  9. 2J. Justin
  10. 9D. Hylton
  11. 19J. Collins

Dự bị 7

  1. 14H. Cornick ▲ 71'
  2. 10J. Cook
  3. 17P. Ruddock
  4. 22L. Gambin
  5. 36J. Shea
  6. 38E. Lee
  7. 39A. Famewo
Lincoln City F.C. HLV: D. Cowley
  1. 21J. Vickers
  2. 5L. Waterfall
  3. 3S. Habergham
  4. 25S. Raggett
  5. 2S. Long ▼ 80'
  6. 16M. Bostwick
  7. 30A. Woodyard
  8. 4E. Whitehouse
  9. 26H. Anderson
  10. 10M. Green ▼ 85'
  11. 9M. Rhead ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7J. Ginnelly ▲ 46'
  2. 11B. Knott ▲ 80'
  3. 15R. Dickie ▲ 85'
  4. 1P. Farman
  5. 8O. Palmer
  6. 28N. Arnold
  7. 32C. Stewart

Thống kê

11
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu58
110Ghi được84
55Thủng lưới63
2Bàn thắng mỗi trận1.45
22Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn30
65Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu