Luton Town F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Lincoln City F.C.

Luton Town F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 3-0 Lincoln City F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 5, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 53
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
DDLWW Lincoln City F.C.
  1. 41' D. Martin 1-0
  2. 44' A. Gray 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' A. Power T. Jordan
  5. 67' V. Oliver C. Hobson
  6. 72' D. Martin 3-0
  7. 76' S. Rendell A. Lawless
  8. 76' G. Dali J. Taylor
  9. 81' A. Wall J. Shaw
  10. 90'+1 D. Walker A. Gray
  11. FT3-0

Đội hình

Luton Town F.C.
  1. D. Brill
  2. S. McNulty
  3. R. Henry
  4. S. Ainge
  5. S. Griffiths
  6. D. Martin
  7. A. Lawless ▼ 76'
  8. J. Smith
  9. M. Robinson
  10. J. Shaw ▼ 81'
  11. A. Gray ▼ 90'

Dự bị 5

  1. S. Rendell ▲ 76'
  2. A. Wall ▲ 81'
  3. D. Walker ▲ 90'
  4. B. McFarlane-Barnes
  5. L. Rowe-Turner
Lincoln City F.C.
  1. P. Farman
  2. A. Boyce
  3. N. Brown
  4. D. Gray
  5. J. Sheridan
  6. P. Turnbull
  7. T. Miller
  8. M. Fofana
  9. T. Jordan ▼ 56'
  10. J. Taylor ▼ 76'
  11. C. Hobson ▼ 67'

Dự bị 5

  1. A. Power ▲ 56'
  2. V. Oliver ▲ 67'
  3. G. Dali ▲ 76'
  4. D. Preece
  5. S. Garner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mansfield Town F.C.
46 92 - 52 +40 95
2
Kidderminster Harriers F.C.
46 82 - 40 +42 93
3
Newport County A.F.C.
46 85 - 60 +25 85
4
Grimsby Town F.C.
46 70 - 38 +32 83
5
Wrexham A.F.C.
46 74 - 45 +29 80
6
Hereford United F.C.
46 73 - 63 +10 70
7
Luton Town F.C.
46 70 - 62 +8 67
8
Dartford F.C.
46 67 - 63 +4 66
9
Braintree Town F.C.
46 63 - 72 -9 66
10
Forest Green Rovers F.C.
46 63 - 49 +14 65
11
Macclesfield Town F.C.
46 65 - 70 -5 63
12
Woking F.C.
46 73 - 81 -8 62
13
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 60
14
Cambridge United F.C.
46 68 - 69 -1 59
15
Nuneaton Town
46 55 - 63 -8 57
16
Lincoln City F.C.
46 66 - 73 -7 56
17
Gateshead F.C.
46 58 - 61 -3 55
18
Hyde United F.C.
46 63 - 75 -12 55
19
Tamworth F.C.
46 55 - 69 -14 55
20
Southport F.C.
46 72 - 86 -14 54
21
Stockport County F.C.
46 57 - 76 -19 50
22
Barrow A.F.C.
46 45 - 83 -38 46
23
Ebbsfleet United F.C.
46 55 - 89 -34 39
24
A.F.C. Telford United
46 52 - 79 -27 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu53
88Ghi được77
74Thủng lưới84
1.52Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn32
51Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu