Luton Town F.C. vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-2 Lincoln City F.C. tại League One, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 5, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- WDDLW Lincoln City F.C.
- 11' 0-1 F. Draper · J. Moylan
- 22' 0-2 R. Street · T. Hamer
- 35' G. Kodua · L. Walsh 1-2
- 39' Robert Street
- 45'+6 Ivan Varfolomeev
- 45' N. Wells · K. Naismith 2-2
- HT2-2
- 46' Conor McGrandles
- 46' ▲ D. Jefferies ▼ I. Varfolomeev
- 49' Cohen Bramall
- 60' ▲ S. Morris ▼ E. Lawrence
- 68' ▲ E. Ring ▼ J. Moylan
- 75' Dom Jefferies
- 77' ▲ J. Richards ▼ G. Kodua
- 86' ▲ R. Towler ▼ R. Hackett-Fairchild
- 89' ▲ J. Yates ▼ N. Wells
- 90'+5 Freddie Draper
- FT2-2
Đội hình
- 24J. Keeley 6.6
- 17N. Lonwijk 6.7
- 5M. Andersen 7.2
- 3K. Naismith ⇢ 7.2
- 38J. Johnson 7.3
- 8L. Walsh ⇢ 8.0
- 33C. Bramall 6.9
- 32E. Lawrence ▼ 60' 6.5
- 18J. Clark 6.3
- 30G. Kodua ⚽ ▼ 77' 8.2
- 21N. Wells ⚽ ▼ 89' 7.2
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 2R. Walters
- 9J. Yates ▲ 89'
- 14S. Morris ▲ 60' 6.5
- 23G. Saville
- 27J. Richards ▲ 77' 6.3
- 28C. Makosso
- 1G. Wickens 6.3
- 2T. Darikwa 6.9
- 22T. Hamer ⇢ 7.2
- 15S. Bradley 7.3
- 3A. Reach 6.3
- 14C. McGrandles 7.7
- 24I. Varfolomeev ▼ 46' 6.3
- 7R. Hackett-Fairchild ▼ 86' 6.2
- 10J. Moylan ⇢ ▼ 68' 6.6
- 17R. Street ⚽ 6.7
- 34F. Draper ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 21J. Pardington
- 4L. Montsma
- 6R. Towler ▲ 86' 6.7
- 12E. Ring ▲ 68' 6.7
- 16D. Jefferies ▲ 46' 6.3
- 37G. Okewoye
Thống kê
01⚑8
⚑750
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
8Phạt góc7
0Việt vị3
14Phạm lỗi21
1Thẻ vàng5
1Cứu thua3
403Chuyền bóng314
309Chuyền chính xác214
77%Chính xác chuyền68%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu57
98Ghi được111
72Thủng lưới55
1.63Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai58